堀(ほり、hori)
- hào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HORI
堀
ほり
堀 (ほり, phiên âm: hori) có nghĩa là "hào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hào |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HORI
堀
ほり
堀 (ほり, phiên âm: hori) có nghĩa là "hào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hào |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |