Nihongo

同意(どうい、doui)
- tán thành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUI

同意

どうい

同意 (どうい, phiên âm: doui) có nghĩa là "tán thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tán thành
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

同意 có nghĩa là đồng ý, chấp nhận, tán thành một ý kiến, đề xuất, hoặc một sự việc nào đó. Nó thể hiện sự đồng tình, nhất trí với một vấn đề. 同意 bao gồm cả việc hiểu và chấp nhận một điều gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私はあなたの意見に同意します。 Dịch: Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. ⚫︎ 会議の議題に全員が同意しました。 Dịch: Tất cả mọi người đã đồng ý với chương trình nghị sự của cuộc họp.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với ý kiến, đề xuất, hoặc quyết định của người khác. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong công việc, hoặc trong các cuộc họp.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 同意. ⚫︎ Cách đọc là どうい (dùng hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 賛成 (さんせい): Tán thành, đồng ý (thiên về ủng hộ). ⚫︎ 承知 (しょうち): Hiểu, biết, chấp nhận (thường dùng trong công việc). ⚫︎ 承認 (しょうにん): Phê duyệt, công nhận.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 反対 (はんたい): Phản đối, không đồng ý. ⚫︎ 拒否 (きょひ): Từ chối. ⚫︎ 不同意 (ふどうい): Không đồng ý.

Ví dụ câu 1

彼らはその計画に同意しなかった。 ・Bản dịch: Họ đã không đồng ý với kế hoạch đó. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc không có sự đồng tình với kế hoạch.

Ví dụ câu 2

この契約に同意するには、条件をよく読んでください。 ・Bản dịch: Để đồng ý với hợp đồng này, hãy đọc kỹ các điều khoản. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc cần phải hiểu rõ các điều khoản trước khi đồng ý.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ: 同 (đồng) nghĩa là cùng, giống nhau, và 意 (ý) nghĩa là ý kiến, ý định. Vì vậy, 同意 chỉ sự thống nhất về ý kiến.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud