合意(ごうい、goui)
- thỏa thuận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOUI
合意
ごうい
合意 (ごうい, phiên âm: goui) có nghĩa là "thỏa thuận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thỏa thuận |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
合意 (ごうい) trong tiếng Việt có nghĩa là "sự đồng ý", "thỏa thuận", hoặc "đi đến thống nhất" giữa hai hoặc nhiều bên. Nó thể hiện việc các bên liên quan đạt được một sự hiểu biết chung và chấp nhận một điều gì đó, thường là một đề xuất, ý kiến, hoặc kế hoạch. 合意 có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ các cuộc đàm phán kinh doanh đến các cuộc thảo luận cá nhân.
⚫︎両社は業務提携で合意に達した。 ・Bản dịch: Hai công ty đã đạt được thỏa thuận về hợp tác kinh doanh. ⚫︎交渉の結果、双方は条件で合意した。 ・Bản dịch: Sau khi đàm phán, hai bên đã đồng ý với các điều khoản. ⚫︎全員がその計画に合意した。 ・Bản dịch: Tất cả mọi người đều đồng ý với kế hoạch đó.
合意 được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt việc các bên đã đạt được sự đồng thuận. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng như trong kinh doanh hoặc chính trị, cũng như trong các tình huống thông thường hơn. Nó thường được sử dụng với các động từ như 達する (たっする - đạt được), 得る (える - có được), 至る (いたる - đi đến), hoặc làm một phần của cụm từ như 合意形成 (ごういけいせい - sự hình thành đồng thuận).
Từ 合意 thường được viết bằng kanji. Cách viết duy nhất là: 合意. Cách đọc là ごうい (Gou-i)
⚫︎ 同意 (どうい) - Đồng ý ⚫︎ 承諾 (しょうだく) - Chấp nhận ⚫︎ 協定 (きょうてい) - Hiệp định, thỏa thuận ⚫︎ 同意 (どうい) - Sự đồng ý ⚫︎ 了解 (りょうかい) - Hiểu, đồng ý
⚫︎ 拒否 (きょひ) - Từ chối ⚫︎ 反対 (はんたい) - Phản đối ⚫︎ 不同意 (ふどうい) - Không đồng ý
今回の契約について、両者は合意に至りました。 ・Bản dịch: Về hợp đồng lần này, cả hai bên đã đi đến thỏa thuận. ・Giải thích: Câu này cho thấy hai bên đã đạt được sự đồng thuận cuối cùng về hợp đồng.
会議では、新しいプロジェクトの進め方について合意が得られた。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, đã đạt được sự đồng thuận về cách thức tiến hành dự án mới. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng tất cả mọi người tham gia cuộc họp đã đồng ý về cách thực hiện dự án.
Từ 合意 được tạo thành từ hai chữ kanji: 合 (gō), có nghĩa là "hợp lại, kết hợp", và 意 (i), có nghĩa là "ý kiến, ý định". Vì vậy, 合意 biểu thị sự kết hợp của các ý kiến khác nhau để đi đến một sự đồng thuận chung.