Nihongo

了承(りょうしょう、ryoushoう)
- đồng ý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYOUSHOU

了承

りょうしょう

了承 (りょうしょう, phiên âm: ryoushoう) có nghĩa là "đồng ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đồng ý
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

了承 _Ryou shou_ có nghĩa là "hiểu", "chấp nhận", "thừa nhận", hoặc "đồng ý". Nó thể hiện sự chấp thuận hoặc công nhận một vấn đề, một yêu cầu, hoặc một tình huống nào đó. Đây là một từ lịch sự và thường được sử dụng trong giao tiếp trang trọng hoặc công việc. Nó không chỉ đơn thuần là hiểu về mặt thông tin, mà còn bao hàm sự chấp nhận về mặt tinh thần hoặc hành động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ご依頼の件、_了承_いたしました。 ・Bản dịch: Về vấn đề được yêu cầu, tôi đã hiểu và chấp nhận. ⚫︎上司は私の提案を_了承_してくれました。 ・Bản dịch: Cấp trên của tôi đã chấp nhận đề xuất của tôi.

Cách sử dụng

⚫︎了承 _Ryou shou_ thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn nhận được một yêu cầu hoặc đề nghị và đồng ý với nó. ⚫︎ Khi bạn chấp nhận một thông báo hoặc một thông tin nào đó. ⚫︎ Trong các cuộc họp công việc, khi bạn đồng ý với một kế hoạch hoặc một quyết định. ⚫︎ Trong email hoặc thư từ chính thức, để thể hiện sự chấp nhận. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ _了承_しました _Ryou shou_ shimashita (Tôi đã hiểu và chấp nhận) ⚫︎ _了承_いただけますか _Ryou shou_ itadakemasu ka (Bạn có thể chấp nhận/đồng ý không?) ⚫︎ _了承_を得る _Ryou shou_ o eru (Nhận được sự chấp thuận)

Cách viết

⚫︎ Từ 了承 _Ryou shou_ được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana): りょうしょう ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 承知 _Shouchi_ (đã hiểu, đã rõ) - thường được sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ 同意 _Doui_ (đồng ý) - thường dùng để đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất. ⚫︎ 承認 _Shounin_ (thừa nhận, phê duyệt) - thường dùng trong các tình huống trang trọng hơn, liên quan đến việc phê duyệt chính thức.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 拒否 _Kyohi_ (từ chối) ⚫︎ 不同意 _Fudoui_ (không đồng ý)

Ví dụ câu 1

会議の議題について、全員が_了承_しました。 ・Bản dịch: Về vấn đề của cuộc họp, tất cả mọi người đều đã đồng ý. ・Giải thích: Câu này cho thấy tất cả những người tham gia cuộc họp đều chấp nhận và hiểu các điểm được đưa ra.

Ví dụ câu 2

プロジェクトの予算が_了承_されました。 ・Bản dịch: Ngân sách của dự án đã được phê duyệt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 了承 _Ryou shou_ để thể hiện sự chấp thuận chính thức đối với ngân sách.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ "料" (liệu - ý chỉ xem xét, hiểu) và chữ "承" (thừa - ý chỉ thừa nhận, tiếp nhận). Cùng nhau, chúng thể hiện ý nghĩa của việc hiểu và chấp nhận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud