了解(りょうかい、ryoukai)
- hiểu rõ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUKAI
了解
りょうかい
了解 (りょうかい, phiên âm: ryoukai) có nghĩa là "hiểu rõ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hiểu rõ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
了解 (りょうかい) có nghĩa là hiểu, đã hiểu, đã rõ, hoặc đồng ý. Nó thể hiện sự thấu hiểu thông tin, chấp nhận một yêu cầu hoặc mệnh lệnh. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.
⚫︎山田さんからのメールを了解しました。 Dịch: Tôi đã hiểu email từ anh Yamada. ⚫︎指示の内容を了解しました。 Dịch: Tôi đã hiểu nội dung của chỉ thị. ⚫︎会議のスケジュールを了解しました。 Dịch: Tôi đã hiểu lịch trình của cuộc họp.
⚫︎了解 thường được sử dụng trong môi trường công việc, học tập hoặc các tình huống trang trọng khác. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó để trả lời khi bạn nhận được thông tin, chỉ thị hoặc yêu cầu và muốn thể hiện rằng bạn đã hiểu rõ. ⚫︎Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng trong giao tiếp. ⚫︎Trong các tình huống thân mật hơn, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 分かった (wakatta - hiểu rồi) hoặc OK.
⚫︎Chữ Kanji: 了解 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): りょうかい ⚫︎Không có cách viết khác thường dùng.
⚫︎承知しました (shouchi shimashita): Đã hiểu, đã rõ (trang trọng hơn) ⚫︎分かりました (wakarimashita): Đã hiểu, đã rõ (lịch sự) ⚫︎分かった (wakatta): Hiểu rồi (thân mật) ⚫︎承知 (shouchi): Đã rõ, đã hiểu (ngắn gọn, trang trọng) ⚫︎理解しました (rikaishimashita): Đã hiểu ⚫︎承知いたしました (shouchi itashimashita): Tôi đã hiểu (cực kỳ lịch sự) ⚫︎OK: OK (vay mượn từ tiếng Anh, được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật)
⚫︎不明 (fumei): Không rõ, không hiểu. ⚫︎分からない (wakaranai): Không hiểu. ⚫︎理解できない (rikai dekinai): Không thể hiểu.
このプロジェクトの進捗について、了解しました。 ・Bản dịch: Tôi đã hiểu về tiến độ của dự án này. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói đã nắm bắt được thông tin về tiến độ dự án.
上司からの指示を了解し、すぐに業務に取り掛かります。 ・Bản dịch: Tôi đã hiểu chỉ thị từ cấp trên và sẽ bắt đầu công việc ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã chấp nhận và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ được giao.
了解 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 了 (liễu) có nghĩa là kết thúc, hoàn thành, hiểu biết và 解 (giải) có nghĩa là giải thích, hiểu, thấu hiểu. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa của việc hiểu biết, thấu hiểu và chấp nhận.