失礼な(しつれいな、shitsureina)
- thô lỗ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITSUREI
失礼
しつれい
NA
な
な
失礼な (しつれいな, phiên âm: shitsureina) có nghĩa là "thô lỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thô lỗ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しつれいな失礼な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 失礼です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 失礼に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 失礼じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 失礼だった |
Thể kết thúc (終止形) | 失礼だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 失礼ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 失礼さ |
Giải thích AI
失礼な có nghĩa là "vô lễ", "bất lịch sự", "thiếu tôn trọng" hoặc "thô lỗ". Nó diễn tả hành vi, lời nói, hoặc thái độ không đúng mực, không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc làm người khác cảm thấy khó chịu. Nó có thể chỉ ra sự thiếu tôn trọng đối với người khác, quy tắc ứng xử, hoặc tình huống.
⚫︎失礼な態度 ・Dịch nghĩa: Thái độ bất lịch sự ⚫︎失礼な人 ・Dịch nghĩa: Người vô lễ ⚫︎失礼な発言 ・Dịch nghĩa: Lời nói bất lịch sự, phát biểu thiếu tôn trọng
Bạn có thể sử dụng 失礼な để: ⚫︎ Mô tả hành vi hoặc lời nói của ai đó là vô lễ. Ví dụ: "Anh ta có hành động 失礼な." ⚫︎ Phê bình người khác về hành vi của họ. Ví dụ: "Đó là một hành động 失礼な!" ⚫︎ Nhận xét về một tình huống không phù hợp. Ví dụ: "Thật là 失礼な khi làm như vậy!" Lưu ý: 失礼な là một tính từ đuôi "na", vì vậy nó cần được sử dụng trước một danh từ (ví dụ: 失礼な + thái độ) hoặc theo sau một động từ liên kết như です (desu).
⚫︎ Thông thường, 失礼な được viết bằng: * Chữ hiragana: しつれいな * Chữ kanji: 失礼な ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Phần okurigana (な - na) luôn đi kèm.
⚫︎ 無礼な (burei na) - Vô lễ, khiếm nhã ⚫︎ 不躾な (busahō na) - Bất lịch sự, thô lỗ ⚫︎ 非礼な (hirei na) - Vô lễ, thiếu lễ độ
⚫︎ 礼儀正しい (reigi tadashii) - Lịch sự, lễ phép ⚫︎ 丁寧な (teinei na) - Lịch sự, nhã nhặn ⚫︎ 敬意を払う (keii o harau) - Tôn trọng
彼は人の話を聞かないのは、とても《失礼な行為だ。》 ・Bản dịch: Việc anh ta không nghe người khác nói chuyện là một hành động rất 失礼な. ・Giải thích: Câu này sử dụng 失礼な để chỉ ra rằng việc không lắng nghe người khác là một hành vi bất lịch sự.
《失礼なことをしてすみません。》 ・Bản dịch: Tôi xin lỗi vì đã làm điều 失礼な. ・Giải thích: Đây là một cách xin lỗi vì đã làm điều gì đó vô lễ.
失礼 (shitsurei) là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ chữ Hán, có nghĩa là "mất lễ nghi" hoặc "thiếu lễ độ". Nó được hình thành từ hai chữ Hán: "失" (shitsu - mất, lạc) và "礼" (rei - lễ nghi, lịch sự). Chữ "な" (na) là một hậu tố tạo thành tính từ.