行儀(ぎょうぎ、giょuぎ)
- tác phong
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIょUGI
行儀
ぎょうぎ
行儀 (ぎょうぎ, phiên âm: giょuぎ) có nghĩa là "tác phong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tác phong |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
行儀ぎょうぎ có nghĩa là "cách cư xử", "tác phong", hoặc "lễ độ". Nó đề cập đến cách một người hành xử và cư xử trong các tình huống xã hội khác nhau. Nó bao gồm những điều như lịch sự, tôn trọng người khác, và tuân theo các quy tắc xã hội. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 行儀ぎょうぎ là cách bạn cư xử sao cho phù hợp và được xã hội chấp nhận. ⚫︎ Nó bao gồm cả những hành động cụ thể (ví dụ: chào hỏi, cúi đầu) và thái độ chung (ví dụ: tôn trọng, lịch sự).
⚫︎彼女はとても行儀が良いです。 ・Dịch: Cô ấy rất ngoan ngoãn. ⚫︎子供達は行儀が悪くて困ります。 ・Dịch: Tôi gặp khó khăn vì bọn trẻ cư xử không tốt.
Bạn có thể sử dụng 行儀ぎょうぎ trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả cách cư xử của người khác hoặc của chính bạn. ⚫︎ Khi bạn muốn khen ngợi ai đó vì họ lịch sự và biết cách cư xử tốt. ⚫︎ Khi bạn muốn phê bình ai đó vì họ cư xử không đúng mực. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về các quy tắc ứng xử xã hội chung.
行儀ぎょうぎ thường được viết bằng kanji (行儀) hoặc hiragana (ぎょうぎ). Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là ぎ.
⚫︎礼儀れいぎ (lễ nghi, lễ phép) ⚫︎作法さほう (tác phong, nghi thức) ⚫︎マナー (man-nơ, phép lịch sự - từ mượn) ⚫︎品行ひんこう (phẩm hạnh, cách cư xử)
⚫︎無作法ぶさほう (vô lễ, bất lịch sự) ⚫︎不作法ぶさほう (bất lịch sự) ⚫︎行儀が悪いぎょうぎがわるい (cư xử tồi tệ)
彼はとても行儀ぎょうぎが良いので、誰からも好かれています。 ・Bản dịch: Anh ấy cư xử rất tốt nên được mọi người yêu mến. ・Giải thích: Câu này khen ngợi cách cư xử tốt của anh ấy.
彼女はレストランで行儀ぎょうぎが悪くて、周りの人に迷惑をかけた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã cư xử tệ trong nhà hàng, gây phiền phức cho những người xung quanh. ・Giải thích: Câu này chỉ trích cách cư xử không tốt của cô ấy.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 行 (đi, làm) và 儀 (nghi thức, lễ nghi). Vì vậy, 行儀ぎょうぎ về cơ bản là "cách làm, cách hành xử" trong khuôn khổ các quy tắc và nghi thức.