靴磨き(くつみがき、kutsumigaki)
- đánh giày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUTSUMIGA
靴磨
くつみが
KI
き
き
靴磨き (くつみがき, phiên âm: kutsumigaki) có nghĩa là "đánh giày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đánh giày |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
靴磨き có nghĩa là đánh giày, là hành động làm sạch, làm bóng và bảo dưỡng giày da. Nó bao gồm việc loại bỏ bụi bẩn, bôi kem đánh bóng, và đánh bóng để giày trông mới mẻ và đẹp mắt hơn. Việc này không chỉ cải thiện vẻ ngoài của giày mà còn giúp kéo dài tuổi thọ của chúng.
⚫︎父はいつも靴磨きをしています。 Dịch: Bố tôi luôn đánh giày. ⚫︎週末は靴磨きをして、靴をきれいにします。 Dịch: Vào cuối tuần, tôi đánh giày để làm sạch giày. ⚫︎靴磨きは靴を大切にする良い方法です。 Dịch: Đánh giày là một cách tốt để chăm sóc giày.
Bạn có thể sử dụng 靴磨き để mô tả hành động đánh giày. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả công việc của một người đánh giày chuyên nghiệp đến việc mô tả một thói quen cá nhân. Bạn cũng có thể dùng nó để nói về dịch vụ đánh giày, dụng cụ đánh giày, hoặc quá trình đánh giày.
靴磨き được viết bằng chữ hiragana là くつみがき. Kanji của nó là 靴磨き. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) là 磨き.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự như: ⚫︎ 靴の手入れ (chăm sóc giày) ⚫︎ 靴のメンテナンス (bảo dưỡng giày)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎ 靴を汚す (làm bẩn giày)
彼はプロの靴磨きです。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người đánh giày chuyên nghiệp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 靴磨き để chỉ nghề nghiệp của một người.
新しい靴を買ったので、毎日靴磨きをすることにしました。 ・Bản dịch: Vì tôi đã mua giày mới, tôi quyết định đánh giày hàng ngày. ・Giải thích: Câu này nói về thói quen đánh giày để giữ giày mới.
Từ này được tạo thành từ hai từ: 靴 (kutu - giày) và 磨き (migaki - đánh bóng). Vì vậy, 靴磨き về cơ bản có nghĩa là "đánh bóng giày".