守り(まもり、mamori)
- phòng thủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAMO
守
まも
RI
り
り
守り (まもり, phiên âm: mamori) có nghĩa là "phòng thủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phòng thủ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAMO
守
まも
RI
り
り
守り (まもり, phiên âm: mamori) có nghĩa là "phòng thủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phòng thủ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |