攻め(せめ、seme)
- tấn công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SE
攻
せ
ME
め
め
攻め (せめ, phiên âm: seme) có nghĩa là "tấn công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tấn công |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
攻め (seme) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tấn công", "tiến công", "xâm lược", hoặc "chủ động". Nó thường chỉ hành động hướng tới một mục tiêu nào đó, có thể là về thể chất, tinh thần hoặc trong các tình huống cạnh tranh. Nó không chỉ giới hạn trong chiến tranh mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như thể thao, kinh doanh, và thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân.
⚫︎ サッカーの攻めが激しい。 ・Dịch: Lối chơi tấn công trong bóng đá rất quyết liệt. ⚫︎ あのチームは攻めの戦略を変えた。 ・Dịch: Đội đó đã thay đổi chiến lược tấn công. ⚫︎ 彼女は攻めの性格を持っている。 ・Dịch: Cô ấy có tính cách chủ động.
Bạn có thể sử dụng 攻め trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, trong thể thao, bạn có thể nói về lối chơi tấn công của một đội. Trong kinh doanh, bạn có thể nói về chiến lược tấn công thị trường. Trong các mối quan hệ, nó có thể chỉ hành động chủ động trong việc tiếp cận ai đó hoặc giải quyết một vấn đề. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, 攻め có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, từ tích cực (chủ động, quyết liệt) đến tiêu cực (xâm lược, ép buộc).
攻め được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: せめ ⚫︎ Kanji: 攻め (tức là dùng chữ Hán 攻 - công, để diễn tả ý nghĩa, sau đó thêm chữ Hiragana め) ⚫︎ Katakana: Rất hiếm khi sử dụng, trừ khi để nhấn mạnh hoặc trong những ngữ cảnh đặc biệt. Không có nhiều biến thể trong việc viết chữ 攻め. Okurigana (め) luôn đi kèm với kanji 攻.
⚫︎ 攻撃 (kougeki): Tấn công (dùng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong quân sự và thể thao). ⚫︎ 進攻 (shinkou): Tiến công, xâm lược (thường dùng trong quân sự). ⚫︎ アタック (atakku): Tấn công (từ mượn, thường dùng trong thể thao và kinh doanh). ⚫︎ 侵略 (shinryaku): Xâm lược (chủ yếu dùng trong quân sự, chỉ hành động xâm chiếm lãnh thổ). ⚫︎ 挑戦 (chousen): Thử thách, đương đầu.
⚫︎ 守り (mamori): Phòng thủ, bảo vệ. ⚫︎ 防衛 (bouei): Phòng vệ, bảo vệ. ⚫︎ 受け (uke): Chịu đựng, bị động (trong một số ngữ cảnh).
彼は攻めの姿勢を崩さなかった。 ・Bản dịch: Anh ấy không từ bỏ thái độ chủ động của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó không bị động trước khó khăn hay thử thách.
このゲームは、攻めと守りのバランスが重要だ。 ・Bản dịch: Trò chơi này, sự cân bằng giữa tấn công và phòng thủ là quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa các chiến lược tấn công và phòng thủ trong trò chơi.
Chữ kanji 攻 (kou) bắt nguồn từ chữ Hán, có nghĩa là "tấn công" hoặc "tiến công". Nó thể hiện hành động chủ động, hướng tới một mục tiêu. Việc thêm chữ め (me) tạo thành danh từ, chỉ hành động tấn công hoặc trạng thái chủ động.