Nihongo

子守(こもり、komori)
- trông trẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOMORI

子守

こもり

子守 (こもり, phiên âm: komori) có nghĩa là "trông trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trông trẻ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

子守 có nghĩa là "trông trẻ", "dạy trẻ" hoặc "người trông trẻ". Nó chỉ hành động hoặc người chăm sóc, bảo vệ và trông nom trẻ em, thường là trong thời gian cha mẹ vắng nhà hoặc khi trẻ cần sự giám sát. Từ này bao gồm cả việc chơi với trẻ, cho trẻ ăn, đưa trẻ đi ngủ và đảm bảo an toàn cho trẻ. Nó có thể áp dụng cho cả người lớn và trẻ lớn hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女はいつも子供たちの子守をしている。 Dịch: Cô ấy luôn trông trẻ cho bọn trẻ. ⚫︎週末は、おばあさんが孫の子守をする。 Dịch: Vào cuối tuần, bà sẽ trông nom cháu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 子守 khi muốn nói về việc ai đó đang trông nom trẻ em hoặc khi bạn cần ai đó trông nom con cái của bạn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi bạn cần ai đó giúp đỡ việc chăm sóc trẻ.

Cách viết

Từ 子守 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: こもり ⚫︎ Kanji: 子守 Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi (okurigana) luôn là 守.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ベビーシッター (bebīshittā): người giữ trẻ (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 保育士 (hoikushi): giáo viên nhà trẻ/người chăm sóc trẻ (chuyên nghiệp) ⚫︎ 育児 (ikuji): nuôi dạy con cái (hành động nói chung) ⚫︎ 世話をする (sewa o suru): chăm sóc ⚫︎ 面倒を見る (mendō o miru): trông nom, chăm sóc

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt ngược lại, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 子供を放置する (kodomo o hōchi suru): bỏ mặc trẻ con ⚫︎ 子供の面倒を見ない (kodomo no mendō o minai): không chăm sóc trẻ con

Ví dụ câu 1

週末は、子供の子守を誰かにお願いしなければならない。 ⚫︎ Bản dịch: Vào cuối tuần, tôi phải nhờ ai đó trông trẻ. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 子守 để chỉ việc tìm kiếm ai đó giúp trông trẻ vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

あの人は子守が得意だ。 ⚫︎ Bản dịch: Người đó giỏi trông trẻ. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 子守 để nói về khả năng trông trẻ của một người.

Nguồn gốc

Từ 子守 được tạo thành từ hai chữ kanji: 子 (ko) có nghĩa là "trẻ em" và 守 (mori/mamoru) có nghĩa là "bảo vệ, trông nom". Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "người trông trẻ" hoặc "bảo vệ trẻ em".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud