やり方(やりかた、yarikata)
- cách làm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
や
や
RI
り
り
KATA
方
かた
やり方 (やりかた, phiên âm: yarikata) có nghĩa là "cách làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cách làm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
やり方 やり方 có nghĩa là "cách làm", "phương pháp", "cách thức" hoặc "làm thế nào". Nó dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động, một công việc, hoặc một vấn đề nào đó. Nó tập trung vào phương pháp, trình tự các bước hoặc kỹ thuật được sử dụng để đạt được kết quả mong muốn.
⚫︎料理のやり方 Translation: Cách nấu ăn. ⚫︎この機械のやり方を教えてください。 Translation: Xin hãy chỉ cho tôi cách sử dụng máy này. ⚫︎正しいやり方で勉強すれば、成績が上がる。 Translation: Nếu bạn học bằng cách đúng, thành tích của bạn sẽ tăng lên.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng やり方 やり方 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi muốn hỏi về cách thức thực hiện một việc gì đó. ⚫︎ Khi muốn giải thích, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn cách làm một việc cụ thể. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các động từ để mô tả hành động. Ví dụ: 料理のやり方 (cách nấu ăn), 勉強のやり方 (cách học), 仕事のやり方 (cách làm việc).
⚫︎ やり方 やり方 thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn: 遣り方
⚫︎ 方法 (ほうほう): Phương pháp, cách thức. ⚫︎ 手段 (しゅだん): Biện pháp, phương tiện. ⚫︎ 手順 (てじゅん): Trình tự, các bước.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không làm được: ⚫︎ 分からない (わから ない): Không hiểu, không biết. ⚫︎ できない (でき ない): Không thể.
この問題のやり方が分かりません。 ・Bản dịch: Tôi không biết cách giải quyết vấn đề này. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thiếu hiểu biết về cách thực hiện một việc cụ thể, trong trường hợp này là giải quyết một vấn đề.
新しいソフトウェアのやり方を説明してください。 ・Bản dịch: Vui lòng giải thích cách sử dụng phần mềm mới. ・Giải thích: Câu này yêu cầu một lời giải thích về cách sử dụng phần mềm mới.
やり方 やり方 là sự kết hợp của động từ やる (yaru - làm, thực hiện) và từ 方 (kata - cách, phương pháp).