Nihongo

批難(ひなん、hinan)
- chỉ trích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HINAN

批難

ひなん

批難 (ひなん, phiên âm: hinan) có nghĩa là "chỉ trích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chỉ trích
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

批難 (ひなん - hinan) trong tiếng Nhật có nghĩa là chỉ trích, lên án, phê phán hoặc khiển trách một ai đó hoặc một điều gì đó. Nó thể hiện sự không đồng tình hoặc sự phản đối mạnh mẽ đối với hành động, lời nói hoặc quan điểm của người khác. 批難 thường đi kèm với những đánh giá tiêu cực và có thể gây tổn thương. Hành động này bao gồm việc bày tỏ sự bất mãn hoặc lên án công khai. Nó cũng có thể được dùng để chỉ hành động chỉ trích hay phê phán một vấn đề, sự việc cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府の対応に対する国民からの批難の声が高まった。 Dịch: Tiếng nói chỉ trích chính phủ từ người dân ngày càng lớn. ⚫︎彼の無責任な発言は多くの人から批難された。 Dịch: Phát ngôn vô trách nhiệm của anh ta bị nhiều người chỉ trích. ⚫︎あの政治家の汚職疑惑は、激しい批難を浴びた。 Dịch: Nghi ngờ tham nhũng của chính trị gia đó đã bị chỉ trích gay gắt.

Cách sử dụng

批難 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, trong các bản tin, bài báo, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. ⚫︎Bạn có thể sử dụng 批難 để bày tỏ sự phản đối của bạn đối với một vấn đề. ⚫︎Nó cũng được sử dụng để mô tả một tình huống khi ai đó bị chỉ trích hoặc phê phán vì hành động của họ. ⚫︎Tránh sử dụng 批難 trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc bình thường.

Cách viết

批難 được viết bằng chữ Hán, với cách đọc là ひなん (hiragana). ⚫︎Cách viết chữ Hán: 批 (phê bình) + 難 (khó khăn, vấn đề). ⚫︎Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎非難 (ひなん - hinan): Chỉ trích ⚫︎批判 (ひはん - hihan): Phê phán ⚫︎非難する (ひなんする - hinansuru): Chỉ trích, lên án (động từ) ⚫︎責める (せめる - semeru): Khiển trách, đổ lỗi ⚫︎避難 (ひなん - hinan): Sơ tán (Lưu ý: cùng cách đọc nhưng khác nghĩa)

Từ trái nghĩa

⚫︎称賛 (しょうさん - shousan): Khen ngợi ⚫︎賞賛 (しょうさん - shousan): Khen ngợi ⚫︎褒める (ほめる - homeru): Khen ngợi ⚫︎擁護 (ようご - yougo): Bảo vệ, bênh vực

Ví dụ câu 1

彼の行動は多くの人から批難された。 ・Bản dịch: Hành động của anh ta đã bị nhiều người chỉ trích. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động của một người nào đó đã bị đánh giá tiêu cực và lên án bởi những người khác.

Ví dụ câu 2

その企業の不正行為は厳しく批難された。 ・Bản dịch: Hành vi sai trái của công ty đó đã bị chỉ trích nghiêm khắc. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc lên án các hành vi sai trái trong một công ty, sử dụng 批難 để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của sự chỉ trích.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, 批 có nghĩa là phê bình, còn 難 có nghĩa là khó khăn, vấn đề. Sự kết hợp này mang ý nghĩa là phê bình những điều khó khăn, không đúng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud