Nihongo

訓練(くんれん、kunreん)
- huấn luyện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUNREN

訓練

くんれん

訓練 (くんれん, phiên âm: kunreん) có nghĩa là "huấn luyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:huấn luyện
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

訓練くんれん có nghĩa là "huấn luyện", "tập luyện", hoặc "đào tạo". Nó đề cập đến quá trình được hướng dẫn để phát triển kỹ năng, kiến thức, hoặc sự chuẩn bị cho một nhiệm vụ cụ thể. Đây là một quá trình có hệ thống, thường bao gồm các bài tập, hướng dẫn, và đánh giá.

Ví dụ cụ thể

⚫︎軍隊で厳しい訓練を受けた。 Translation: Đã trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt trong quân đội. ⚫︎新しいソフトウェアの操作方法について訓練を受ける。 Translation: Nhận [sự] huấn luyện về cách vận hành phần mềm mới. ⚫︎チームは試合に向けて、毎日訓練を続けている。 Translation: Đội bóng tiếp tục tập luyện mỗi ngày để chuẩn bị cho trận đấu.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 訓練くんれん khi nói về việc ai đó hoặc một nhóm người tham gia vào một quá trình học tập hoặc rèn luyện để cải thiện kỹ năng, chuẩn bị cho một công việc, hoặc tăng cường khả năng của họ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ quân sự, thể thao, đến giáo dục và công việc.

Cách viết

訓練くんれん được viết bằng Kanji là 訓練. Cách phát âm là くんれんkunren(hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là れんren.

Từ đồng nghĩa

⚫︎練習れんしゅう (renshuu) - luyện tập, thực hành ⚫︎トレーニング (toreeningu) - training (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎教育きょういく (kyouiku) - giáo dục, đào tạo ⚫︎稽古けいこ (keiko) - luyện tập (thường trong võ thuật, nghệ thuật truyền thống)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động trái ngược với việc học hỏi, chẳng hạn như: ⚫︎怠けるなまける (namakeru) - lười biếng ⚫︎放棄するほうきする (houki suru) - từ bỏ, bỏ cuộc

Ví dụ câu 1

消防士になるために、厳しい訓練に耐えなければなりません。 ・Bản dịch: Để trở thành lính cứu hỏa, bạn phải chịu đựng những bài huấn luyện khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc trải qua quá trình [huấn luyện] gian khổ để đạt được mục tiêu.

Ví dụ câu 2

この会社では、新入社員に対して、丁寧な訓練を行います。 ・Bản dịch: Công ty này thực hiện [huấn luyện] tỉ mỉ cho nhân viên mới. ・Giải thích: Câu này mô tả cách một công ty tiến hành [huấn luyện] cho nhân viên mới.

Nguồn gốc

Từ "訓練kunren" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Kanji: 訓kun (dạy, giáo dục) và 練ren (luyện tập, rèn luyện).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud