Nihongo

修行(しゅぎょう、shugiょu)
- tu hành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUGIょU

修行

しゅぎょう

修行 (しゅぎょう, phiên âm: shugiょu) có nghĩa là "tu hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tu hành
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

修行 しゅぎょう có nghĩa là rèn luyện, tu hành, khổ luyện, hoặc trải qua một quá trình học hỏi, thực hành nghiêm ngặt để đạt được một trình độ cao hơn về kỹ năng, kiến thức, hoặc tinh thần. Nó thường liên quan đến sự kiên nhẫn, kỷ luật, và nỗ lực không ngừng. 修行 có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ võ thuật, nghệ thuật, tôn giáo, cho đến công việc chuyên môn. ⚫︎ Nói chung, 修行 là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự cống hiến và sẵn sàng đối mặt với thử thách để đạt được mục tiêu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は武道の修行をしています。 ⚫︎Dịch: Anh ấy đang tập võ. ⚫︎お寺で修行する。 ⚫︎Dịch: Tu hành ở chùa. ⚫︎長年の修行の末、彼はその技術をマスターした。 ⚫︎Dịch: Sau nhiều năm tu luyện, anh đã làm chủ được kỹ thuật đó.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 修行 khi nói về việc ai đó đang trải qua quá trình rèn luyện để nâng cao kỹ năng hoặc đạt đến một trình độ cao hơn. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về công việc, học tập, hoặc các hoạt động liên quan đến sự phát triển cá nhân.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 修行 ⚫︎Hiragana: しゅぎょう ⚫︎Katakana: Không sử dụng phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji): Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎鍛錬 (たんれん): Rèn luyện, khổ luyện. ⚫︎修練 (しゅうれん): Luyện tập, rèn giũa. ⚫︎稽古 (けいこ): Luyện tập (trong võ thuật, nghệ thuật truyền thống).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự lười biếng, không cố gắng có thể được coi là trái nghĩa về mặt ý nghĩa.

Ví dụ câu 1

彼は一流のシェフになるために、毎日レストランで修行しています。 ⚫︎Dịch: Anh ấy đang tu nghiệp tại nhà hàng mỗi ngày để trở thành một đầu bếp hàng đầu. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang trải qua quá trình rèn luyện, học hỏi trong lĩnh vực ẩm thực để đạt được mục tiêu cao hơn.

Ví dụ câu 2

厳しい修行の末、彼女は精神的に強くなった。 ⚫︎Dịch: Sau quá trình tu luyện khắc nghiệt, cô ấy đã trở nên mạnh mẽ về tinh thần. ⚫︎Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thay đổi về tinh thần sau một quá trình tu luyện gian khổ.

Nguồn gốc

修行 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎修 (しゅう): Tu, rèn luyện, sửa chữa. ⚫︎行 (ぎょう): Đi, thực hành, làm. Ý nghĩa tổng thể là thực hiện, trải nghiệm để rèn luyện bản thân và đạt được sự tiến bộ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud