食中毒(しょくちゅうどく、shokuchuudoく)
- ngộ độc thực phẩm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUCHUUDOKU
食中毒
しょくちゅうどく
食中毒 (しょくちゅうどく, phiên âm: shokuchuudoく) có nghĩa là "ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngộ độc thực phẩm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食中毒 có nghĩa là ngộ độc thực phẩm. Đây là tình trạng bệnh lý xảy ra do ăn phải thức ăn bị nhiễm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, hoặc các chất độc hại khác. Những chất này gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, sốt, và trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể đe dọa đến tính mạng.
⚫︎ 昨日、食べたお弁当で食中毒になりました。 Dịch: Hôm qua tôi đã bị ngộ độc thực phẩm do hộp cơm trưa đã ăn. ⚫︎ 夏は食中毒になりやすいので、食べ物の管理に気をつけましょう。 Dịch: Mùa hè dễ bị ngộ độc thực phẩm, vì vậy hãy cẩn thận trong việc quản lý thực phẩm.
Bạn có thể sử dụng từ 食中毒 khi nói về các trường hợp bị ngộ độc thực phẩm, khi thảo luận về các biện pháp phòng ngừa ngộ độc thực phẩm, hoặc khi thông báo về việc bạn hoặc ai đó đã bị ngộ độc thực phẩm.
Từ 食中毒 thường được viết bằng kanji và hiragana: ⚫︎ Kanji: 食 (thực phẩm) + 中 (bên trong) + 毒 (độc). ⚫︎ Hiragana (cách đọc): しょくちゅうどく Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào đáng kể.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ tương tự để diễn tả: ⚫︎ 食あたり (shokuatari): Đau bụng do ăn phải thức ăn không tốt (bao gồm cả ngộ độc thực phẩm). ⚫︎ 食源性疾患 (shokugen-sei shikan): Bệnh do thực phẩm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 食中毒.
生ものは食中毒のリスクが高いので、注意が必要です。 ・Bản dịch: Đồ ăn sống có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm cao, vì vậy cần phải cẩn thận. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cẩn trọng khi ăn đồ ăn sống để tránh nguy cơ 食中毒.
病院で食中毒の検査を受けました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi xét nghiệm ngộ độc thực phẩm ở bệnh viện. ・Giải thích: Câu này mô tả việc đi khám bệnh để kiểm tra xem có phải bị 食中毒 hay không.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp các chữ kanji để tạo thành nghĩa: ⚫︎ 食 (shoku): thực phẩm. ⚫︎ 中 (chuu): bên trong, ở giữa. ⚫︎ 毒 (doku): độc, chất độc. Do đó, 食中毒 nghĩa là "chất độc bên trong thực phẩm", ám chỉ việc ăn phải thực phẩm có chứa chất độc gây bệnh.