Nihongo

逆立ち(さかだち、sakadachi)
- trồng cây chuối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKADA

逆立

さかだ

CHI

ち

ち

逆立ち (さかだち, phiên âm: sakadachi) có nghĩa là "trồng cây chuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trồng cây chuối
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

逆立ち, được phát âm là さかだち (sakadachi), có nghĩa là "bịt đầu" hoặc "trồng chuối". Đây là hành động trong đó một người tựa vào tay hoặc đầu để giữ cho cơ thể ở vị trí lộn ngược, chân ở trên cao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎日、逆立ちの練習をしています。 Dịch: Tôi luyện tập trồng chuối mỗi ngày. ⚫︎ 子供たちは公園で逆立ちをして遊んでいます。 Dịch: Bọn trẻ đang chơi bịt đầu ở công viên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 逆立ち để mô tả hành động bịt đầu trong nhiều tình huống khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thể thao, thể dục, hoặc khi mô tả các trò chơi của trẻ em. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ việc thực hiện các tư thế yoga tương tự.

Cách viết

逆立ち được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: さかだち ⚫︎ Kanji: 逆立ち Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, các cụm từ tương tự có thể là: ⚫︎ 倒立 (tōritsu) - có nghĩa là "tư thế lộn ngược" hoặc "trồng chuối", thường dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, các từ chỉ tư thế đứng thẳng có thể được xem là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

彼女は器械体操が得意で、簡単に逆立ちができます。 ・Bản dịch: Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ và có thể dễ dàng trồng chuối. ・Giải thích: Câu này sử dụng 逆立ち để mô tả khả năng thực hiện trồng chuối của một người.

Ví dụ câu 2

壁を使って逆立ちの練習をしましょう。 ・Bản dịch: Hãy tập trồng chuối bằng cách dùng tường làm điểm tựa nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 逆立ち để chỉ hành động luyện tập trồng chuối.

Nguồn gốc

Từ 逆 (saka) có nghĩa là "ngược" hoặc "trái", và 立ち (dachi) là dạng liên tục của động từ 立つ (tatsu), có nghĩa là "đứng". Vì vậy, 逆立ち có nghĩa đen là "đứng ngược".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud