黒幕(くろまく、kuromaく)
- người giật dây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUROMAKU
黒幕
くろまく
黒幕 (くろまく, phiên âm: kuromaく) có nghĩa là "người giật dây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | người giật dây |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
黒幕 có nghĩa là "kẻ giật dây", "người đứng sau", hoặc "nhân vật bí ẩn" kiểm soát mọi việc từ hậu trường, thường trong các tình huống tiêu cực như tội phạm, chính trị, hoặc những hoạt động khuất tất. 黒幕 thường là người có quyền lực, ảnh hưởng lớn, nhưng lại ẩn mình, không lộ diện trực tiếp.
⚫︎事件の黒幕は、大物政治家だった。 Dịch: Kẻ giật dây trong vụ việc là một chính trị gia lớn. ⚫︎あの会社を裏で操っているのは、黒幕だと言われている。 Dịch: Người ta nói rằng [kẻ giật dây] đang điều khiển công ty đó từ phía sau.
⚫︎Sử dụng 黒幕 khi muốn ám chỉ một người hoặc một nhóm người đứng đằng sau, điều khiển các sự kiện, tình huống, thường là với ý nghĩa tiêu cực. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc thảo luận về các vấn đề liên quan đến tội phạm, tham nhũng, hoặc âm mưu chính trị. ⚫︎Tránh sử dụng 黒幕 trong các tình huống thân mật, đời thường.
⚫︎Cách viết: Kanji: 黒幕 (くろまく). ⚫︎Hiragana: くろまく. ⚫︎Katakana: Không dùng để viết. ⚫︎Không có biến thể viết nào khác.
⚫︎陰の支配者 (kage no shihai-sha): Kẻ thống trị trong bóng tối. ⚫︎裏で糸を引く人物 (ura de ito o hiku jinbutsu): Người giật dây ở phía sau. ⚫︎首謀者 (shushō-sha): Kẻ chủ mưu. ⚫︎背後関係者 (haigo kankeisha): Những người có liên quan đến phía sau.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 黒幕 tập trung vào sự bí ẩn và sự ẩn mình. Tuy nhiên, các từ chỉ người đứng ra chịu trách nhiệm có thể được coi là trái nghĩa ở một mức độ nào đó, ví dụ: ⚫︎リーダー (rīdā): Lãnh đạo. ⚫︎公人 (kōjin): Người của công chúng. ⚫︎当事者 (tōjisha): Người có liên quan trực tiếp.
その黒幕は、長年警察の捜査を逃れていた。 ・Bản dịch: Kẻ giật dây đó đã trốn tránh cuộc điều tra của cảnh sát trong nhiều năm. ・Giải thích: Câu này cho thấy 黒幕 là một người có khả năng, quyền lực để trốn tránh pháp luật.
あのスキャンダルの黒幕は誰だか、誰も知らない。 ・Bản dịch: Không ai biết kẻ đứng sau vụ bê bối đó là ai. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự bí ẩn, sự ẩn danh của 黒幕.
Từ "黒" (kuro) nghĩa là "đen", và "幕" (maku) nghĩa là "rèm", "bức màn". Cụm từ này ban đầu dùng để chỉ những người làm việc trong bóng tối của sân khấu kabuki, những người đứng sau hậu trường điều khiển mọi thứ. Sau đó, nghĩa bóng được mở rộng để chỉ những người đứng sau các sự kiện, hành động khác.