裏方(うらかた、urakata)
- hậu trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
URAKATA
裏方
うらかた
裏方 (うらかた, phiên âm: urakata) có nghĩa là "hậu trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hậu trường |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |