裏方(うらかた、urakata)
- hậu trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
URAKATA
裏方
うらかた
裏方 (うらかた, phiên âm: urakata) có nghĩa là "hậu trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hậu trường |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
裏方 có nghĩa là người hoặc bộ phận làm việc ở hậu trường, không lộ diện trước công chúng. Đó là những người hỗ trợ, đóng góp thầm lặng cho sự thành công của một sự kiện, chương trình, hoặc dự án. Họ thường đảm nhận các công việc như chuẩn bị, sắp xếp, quản lý, và hỗ trợ các hoạt động khác phía sau hậu trường.
⚫︎ 舞台裏の裏方さんたちは、公演をスムーズに進めるために、いつも忙しく働いています。 Dịch: Những người làm việc hậu trường của sân khấu luôn bận rộn để buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ. ⚫︎ 番組の成功は、裏方のスタッフの献身的な努力のおかげです。 Dịch: Sự thành công của chương trình là nhờ vào sự cống hiến của đội ngũ nhân viên hậu trường.
Bạn có thể sử dụng 裏方 để nói về: ⚫︎ Những người làm công việc hỗ trợ đằng sau các sự kiện, chương trình. ⚫︎ Các bộ phận chịu trách nhiệm chuẩn bị, sắp xếp, và quản lý các công việc hậu trường. ⚫︎ Vai trò quan trọng nhưng thường không được biết đến của những người đóng góp thầm lặng. Bạn có thể dùng 裏方 một cách trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ Chữ kanji: 裏方 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): うらかた ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ スタッフ (sutaffu): Nhân viên (có thể bao gồm cả những người ở hậu trường). ⚫︎ バックヤード (bakuyādo): Hậu trường (dùng để chỉ khu vực làm việc). ⚫︎ 舞台裏 (butaiura): Hậu trường (dùng để chỉ phía sau sân khấu).
⚫︎ 表方 (omote katta): (Ít dùng) Mặt trước, những người ở vị trí nổi bật. ⚫︎ 出演者 (shutsensha): Người biểu diễn, người xuất hiện trước công chúng.
このイベントは、裏方さんの協力なしには成功しなかったでしょう。 ・Bản dịch: Sự kiện này chắc chắn sẽ không thành công nếu không có sự hợp tác của những người làm hậu trường. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ phía hậu trường.
彼は舞台の裏方として、多くの演劇作品を支えてきた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hỗ trợ nhiều tác phẩm kịch với vai trò là người làm hậu trường của sân khấu. ・Giải thích: Câu này cho thấy một người đã đóng góp vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các tác phẩm kịch.
Từ này bắt nguồn từ việc mô tả những người làm việc ở "phía sau" (裏, ura) của một sự kiện hoặc hoạt động, và "người" (方, kata).