Nihongo

裏方うらかたurakata
- hậu trường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

URAKATA

裏方 (うらかた, phiên âm: urakata) có nghĩa là "hậu trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hậu trường
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud