Nihongo

大道具(おおどうぐ、oおdougu)
- đạo cụ lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OODOUGU

大道具

おおどうぐ

大道具 (おおどうぐ, phiên âm: oおdougu) có nghĩa là "đạo cụ lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đạo cụ lớn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大道具 có nghĩa là đạo cụ lớn, thường được sử dụng trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và truyền hình. Đây là những vật dụng, thiết bị lớn và nặng được sử dụng để tạo dựng bối cảnh, môi trường cho các buổi biểu diễn. 大道具 bao gồm nhiều thứ khác nhau, từ phông nền, tường, bàn ghế, cho đến các cấu trúc phức tạp hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎舞台の大道具を組み立てる。 Dịch: Dựng đạo cụ lớn cho sân khấu. ⚫︎大道具の移動に時間がかかる。 Dịch: Việc di chuyển các đạo cụ lớn tốn nhiều thời gian. ⚫︎映画のセットには巨大な大道具が使われた。 Dịch: Các đạo cụ lớn khổng lồ đã được sử dụng trong bối cảnh phim.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 大道具 khi nói về những vật dụng lớn, cố định được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc sản xuất phim. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hậu trường, thiết kế sân khấu, hoặc thảo luận về việc dựng bối cảnh.

Cách viết

大道具 được viết bằng chữ Hán là 大道具. Cách đọc là おおどうぐ (Oh-dōgu). Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ セット (Setto): Bối cảnh, thường bao gồm cả 大道具 và các đạo cụ nhỏ hơn. ⚫︎ 舞台美術 (Butai bijutsu): Nghệ thuật sân khấu, bao gồm cả thiết kế 大道具.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 小道具 (Kodōgu): Đạo cụ nhỏ, các vật dụng nhỏ hơn được diễn viên sử dụng.

Ví dụ câu 1

この劇の大道具は非常に豪華だ。 ・Bản dịch: Đạo cụ lớn của vở kịch này rất lộng lẫy. ・Giải thích: Câu này mô tả sự lộng lẫy của các đạo cụ lớn trong một vở kịch.

Ví dụ câu 2

大道具の準備には時間がかかるので、早めに始める必要がある。 ・Bản dịch: Cần phải bắt đầu sớm vì việc chuẩn bị đạo cụ lớn mất nhiều thời gian. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị 大道具 sớm.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 大 (đại - lớn) và 道具 (đạo cụ).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud