Nihongo

垂れ幕たれまくtaremaku
- băng rôn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

RE

MAKU

垂れ幕 (たれまく, phiên âm: taremaku) có nghĩa là "băng rôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:băng rôn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud