垂れ幕(たれまく、taremaku)
- băng rôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
垂
た
RE
れ
れ
MAKU
幕
まく
垂れ幕 (たれまく, phiên âm: taremaku) có nghĩa là "băng rôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | băng rôn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
垂れ幕 (たれまく) có nghĩa là "băng rôn", "khẩu hiệu treo", hoặc "biển hiệu treo". Nó thường là một tấm vải lớn hoặc vật liệu tương tự được treo để quảng cáo, thông báo, hoặc trang trí.
⚫︎ お店の前に、大きな 垂れ幕 が下がっていました。 Dịch: Phía trước cửa hàng, có một tấm băng rôn lớn được treo. ⚫︎ 選挙の応援で、垂れ幕 を掲げます。 Dịch: Chúng tôi sẽ treo khẩu hiệu để ủng hộ trong cuộc bầu cử. ⚫︎ イベント会場に、鮮やかな 垂れ幕 が飾られていた。 Dịch: Tại địa điểm tổ chức sự kiện, những tấm băng rôn rực rỡ đã được trang trí.
Bạn có thể sử dụng 垂れ幕 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc treo băng rôn để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sử dụng băng rôn để cổ vũ trong các sự kiện thể thao hoặc chính trị. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả việc trang trí bằng băng rôn trong các lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
垂れ幕 thường được viết bằng hiragana hoặc kanji. ⚫︎ Hiragana: たれまく ⚫︎ Kanji: 垂れ幕 Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "まく".
⚫︎ 懸垂幕 (kensuimaku): Cũng có nghĩa là "băng rôn treo", nhưng có xu hướng trang trọng hơn. ⚫︎ 横断幕 (oudanmaku): Khẩu hiệu hoặc băng rôn treo ngang, thường được sử dụng trong các sự kiện thể thao hoặc chính trị. ⚫︎ バナー (banā): Từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "banner" (băng rôn, biểu ngữ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại vật liệu. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến việc không treo băng rôn, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 何も掲げていない (nanimo kakagete inai): Không treo bất cứ thứ gì.
新しい商品の宣伝のために、大きな垂れ幕を作りました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã làm một tấm băng rôn lớn để quảng cáo cho sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 垂れ幕 để chỉ mục đích quảng cáo sản phẩm mới.
そのサッカーチームは、勝利を祝って垂れ幕を掲げた。 ・Bản dịch: Đội bóng đá đó đã treo băng rôn để ăn mừng chiến thắng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 垂れ幕 để mô tả hành động ăn mừng chiến thắng của đội bóng.
垂れ幕 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ "垂れ" (tare) có nghĩa là "rủ xuống", "treo xuống". ⚫︎ "幕" (maku) có nghĩa là "màn", "rèm", hoặc "bức rèm". Do đó, 垂れ幕 có nghĩa đen là "rèm rủ xuống" hoặc "màn treo", ám chỉ việc treo một tấm vải hoặc vật liệu phẳng.