マッチョ(マッチョ、maッcho)
- cơ bắp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
マ
マ
ッ
ッ
ッ
CHO
チョ
チョ
マッチョ (マッチョ, phiên âm: maッcho) có nghĩa là "cơ bắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cơ bắp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
マッチョ là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ những người đàn ông có cơ bắp phát triển, thân hình vạm vỡ, cường tráng. Từ này thường liên quan đến hình ảnh của những người tập luyện thể hình, vận động viên hoặc những người có thân hình khỏe mạnh và nam tính. Nó không chỉ đơn thuần là việc có cơ bắp lớn mà còn bao hàm ý nghĩa về sức mạnh và sự nam tính.
⚫︎ 彼はすごくマッチョだ。 ・Dịch: Anh ấy rất vạm vỡ. ⚫︎ マッチョな人がジムでトレーニングしている。 ・Dịch: Những người đàn ông vạm vỡ đang tập luyện trong phòng gym.
Bạn có thể sử dụng từ マッチョ để mô tả một người đàn ông có thân hình lực lưỡng, cường tráng trong các tình huống giao tiếp thông thường. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài, hoặc để ám chỉ đến sự khỏe mạnh và nam tính của một người.
Từ マッチョ được viết bằng katakana: マッチョ. Không có cách viết nào khác (ví dụ, bằng kanji) vì đây là một từ mượn.
⚫︎ 筋肉質 (きんにくしつ - kinnikushitsu): Cơ bắp, có nhiều cơ bắp. ⚫︎ 筋骨隆々 (きんこつりゅうりゅう - kinkotsuryuuryuu): Vạm vỡ, cường tráng (từ Hán Việt).
⚫︎ ガリガリ (garigari): Gầy gò, ốm yếu. ⚫︎ ひょろひょろ (hyorohyorohyo): Gầy gò, mảnh khảnh (như cành củi khô).
彼はマッチョで、とても力持ちだ。 ・Dịch: Anh ấy vạm vỡ và rất khỏe mạnh. ・Giải thích: Câu này mô tả một người đàn ông có thân hình vạm vỡ, đồng thời nhấn mạnh về sức mạnh của anh ta.
マッチョになりたいから、毎日トレーニングしている。 ・Dịch: Vì muốn trở nên vạm vỡ, tôi tập luyện hàng ngày. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn có được thân hình マッチョ, và hành động tập luyện để đạt được mục tiêu đó.
マッチョ là một từ mượn từ tiếng Bồ Đào Nha, "macho". "Macho" trong tiếng Bồ Đào Nha (và Tây Ban Nha) có nghĩa là "đực", "nam tính", "vạm vỡ".