タフな(タフな、tafuna)
- khỏe mạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
タ
タ
FU
フ
フ
NA
な
な
タフな (タフな, phiên âm: tafuna) có nghĩa là "khỏe mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khỏe mạnh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | タフなタフな |
Thể lịch sự (丁寧形) | タフです。 |
Thể liên dụng (連用形) | タフに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | タフじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | タフだった |
Thể kết thúc (終止形) | タフだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | タフならば |
Thể Danh từ (名詞形) | タフさ |
Giải thích AI
タフな nghĩa là "khỏe mạnh", "cứng rắn", "bền bỉ", "khó bị đánh bại" hoặc "khó bị tổn thương". Nó thường được dùng để miêu tả về thể chất, tinh thần hoặc một tình huống nào đó có khả năng chịu đựng cao. タフな cũng có thể diễn tả sự mạnh mẽ, kiên cường, không dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực hay khó khăn.
⚫︎ 彼はタフな男だ。 ・Dịch: Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ. ⚫︎ このパソコンはタフな作りだ。 ・Dịch: Chiếc máy tính này được chế tạo rất bền. ⚫︎ タフな試合だった。 ・Dịch: Đó là một trận đấu khó khăn.
Bạn có thể sử dụng タフな để mô tả một người có sức khỏe tốt, tinh thần kiên cường, hoặc một vật gì đó bền bỉ, khó bị phá hủy. Nó cũng được dùng để diễn tả những tình huống khó khăn mà ai đó cần phải đối mặt và vượt qua. Khi giao tiếp, hãy sử dụng タフな để thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc nhận xét về khả năng chịu đựng của người khác hoặc vật gì đó.
タフな được viết bằng katakana: タフな. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh "tough". Không có cách viết nào khác cho từ này trong cách sử dụng thông thường.
⚫︎ 頑丈(がんじょう):bền, chắc chắn. ⚫︎ 強い(つよい):mạnh, khỏe. ⚫︎ 丈夫(じょうぶ):bền, chắc. ⚫︎ 屈強(くっきょう):khỏe mạnh, vạm vỡ.
⚫︎ 弱い(よわい):yếu đuối, yếu ớt. ⚫︎ もろい:dễ vỡ, giòn. ⚫︎ 壊れやすい(こわれやすい):dễ bị hỏng.
彼女はタフな精神力を持っている。 ・Bản dịch: Cô ấy có một tinh thần rất mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này sử dụng タフな để mô tả tinh thần kiên cường của cô ấy.
タフな交渉だったが、最終的に合意に達した。 ・Bản dịch: Cuộc đàm phán rất khó khăn, nhưng cuối cùng đã đạt được thỏa thuận. ・Giải thích: Câu này sử dụng タフな để miêu tả sự khó khăn của cuộc đàm phán.
タフな là một từ mượn (loan) từ tiếng Anh "tough", có nghĩa là "khó khăn", "cứng rắn", "bền bỉ". Nó được du nhập vào tiếng Nhật để diễn tả những đặc điểm tương tự.