タフな(タフな、tafuna)
- khỏe mạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
タ
タ
FU
フ
フ
NA
な
な
タフな (タフな, phiên âm: tafuna) có nghĩa là "khỏe mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khỏe mạnh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | タフなタフな |
Thể lịch sự (丁寧形) | タフです。 |
Thể liên dụng (連用形) | タフに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | タフじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | タフだった |
Thể kết thúc (終止形) | タフだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | タフならば |
Thể Danh từ (名詞形) | タフさ |