集中します(しゅうちゅうします、shuuchuうshimasu)
- tập trung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUCHUU
集中
しゅうちゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
集中します (しゅうちゅうします, phiên âm: shuuchuうshimasu) có nghĩa là "tập trung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tập trung |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shuuchuうshimasu
Hiragana:しゅうちゅうします
Thể lịch sự (ます形) | しゅうちゅうします集中します。concentrate. |
Thể từ điển (辞書形) | 集中するconcentrate |
Thể liên dụng (て形) | 集中して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 集中しないnot concentrate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 集中したconcentrated |
Thể kết thúc (終止形) | 集中する。concentrate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 集中すればif concentrate |
Thể ý chí (意志形) | 集中しよう !let's concentrate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 集中しろ !concentrate ! |
Giải thích AI
集中します có nghĩa là "tập trung", "tập trung vào" hoặc "chú tâm". Nó diễn tả hành động dồn sự chú ý, nỗ lực và tinh thần vào một việc gì đó. Nó nhấn mạnh việc gạt bỏ những yếu tố gây xao nhãng để đạt hiệu quả cao nhất. Việc 集中します có thể áp dụng cho việc học, làm việc, thể thao hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự tập trung cao độ.
⚫︎ 勉強に集中します Dịch: Tập trung vào việc học. ⚫︎ 仕事に集中します Dịch: Tập trung vào công việc. ⚫︎ ゲームに集中します Dịch: Tập trung vào trò chơi.
Bạn có thể sử dụng 集中します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc tập trung vào một hoạt động cụ thể. ⚫︎ Trong cuộc họp, bạn có thể nói: "会議に集中します" (Tôi sẽ tập trung vào cuộc họp). ⚫︎ Khi học bài, bạn có thể nói: "勉強に集中します" (Tôi sẽ tập trung vào việc học). ⚫︎ Trong thể thao, bạn có thể nói: "試合に集中します" (Tôi sẽ tập trung vào trận đấu). Nó thường được dùng với trợ từ に (ni) để chỉ rõ đối tượng mà bạn đang tập trung vào.
集中します thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 集中します. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しゅうちゅうします (shūchū shimasu). ⚫︎ Các biến thể: * Thể ます (masu): 集中します * Thể từ điển (dictionary form): 集中する (shūchū suru). * Thể て (te form): 集中して (shūchū shite). * Thể quá khứ (past tense): 集中しました (shūchū shimashita). * Thể phủ định (negative form): 集中しません (shūchū shimasen).
⚫︎ 熱心になります (nesshin ni narimasu): trở nên nhiệt tình, say mê. ⚫︎ 専念します (sennen shimasu): chuyên tâm, dồn hết tâm trí. ⚫︎ 没頭します (muttō shimasu): đắm mình, say mê. ⚫︎ 真剣になります (shinken ni narimasu): trở nên nghiêm túc.
⚫︎ 気が散ります (ki ga chirimasu): bị phân tâm. ⚫︎ ぼんやりします (bonyari shimasu): lơ đãng, mơ màng. ⚫︎ 注意力が散漫になります (chūiryoku ga sanman ni narimasu): sự chú ý bị phân tán.
試験に合格するために、毎日勉強に集中します。 ・Bản dịch: Để thi đỗ, tôi tập trung vào việc học mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang tập trung vào việc học để đạt được mục tiêu thi đỗ.
音楽を聴きながら、宿題に集中しません。 ・Bản dịch: Tôi không tập trung vào bài tập khi nghe nhạc. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói không thể tập trung làm bài tập khi có yếu tố gây xao nhãng.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 集 (shū): tập trung, tụ tập. ⚫︎ 中 (chū): ở giữa, trung tâm. Ý nghĩa là tập trung vào trung tâm, hoặc tập trung mọi thứ vào một điểm duy nhất.