Nihongo

集中力(しゅうちゅうりょく、shuuchuうryoku)
- sự tập trung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUCHUURYOKU

集中力

しゅうちゅうりょく

集中力 (しゅうちゅうりょく, phiên âm: shuuchuうryoku) có nghĩa là "sự tập trung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:sự tập trung
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

集中力 (しゅうちゅうりょく) có nghĩa là khả năng tập trung, sự tập trung, hoặc sự chú ý. Nó chỉ khả năng một người có thể tập trung tâm trí và tinh thần của mình vào một nhiệm vụ, hoạt động, hoặc một đối tượng cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, mà không bị xao nhãng bởi những yếu tố bên ngoài. 集中力 là một yếu tố quan trọng trong việc học tập, làm việc, và đạt được mục tiêu trong cuộc sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎勉強する時は、集中力が必要だ。 ・Dịch: Khi học, cần có sự tập trung. ⚫︎試験の時は、集中力を保つことが大切です。 ・Dịch: Khi thi, việc duy trì sự tập trung là quan trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 集中力 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về khả năng tập trung của một người. Nó có thể dùng để mô tả khả năng làm việc, học tập, hoặc thậm chí là chơi thể thao. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.

Cách viết

集中力 được viết bằng kanji, hiragana và có thể được viết như sau: ・Kanji: 集中力 ・Hiragana: しゅうちゅうりょく Không có cách viết nào khác cho từ này, và okurigana (phần hiragana thêm vào sau kanji) luôn là りょく.

Từ đồng nghĩa

・注意力 (ちゅういりょく) - Sự chú ý ・集中 (しゅうちゅう) - Tập trung (danh từ) ・フォーカス (fookasu) - Focus (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

・散漫さ (さんまんさ) - Sự phân tán, không tập trung ・気が散る (きがちる) - Bị phân tâm

Ví dụ câu 1

この本を読むには、かなりの集中力が必要です。 ・Bản dịch: Để đọc cuốn sách này, cần có sự tập trung rất lớn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có khả năng 集中力 cao để hiểu và đọc một cuốn sách.

Ví dụ câu 2

彼は集中力が続かないので、勉強が苦手です。 ・Bản dịch: Anh ấy không có khả năng tập trung lâu nên học rất kém. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao ai đó có thể gặp khó khăn trong việc học.

Nguồn gốc

集中力 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ・集中 (しゅうちゅう): Tập trung ・力 (りょく): Sức mạnh, khả năng Do đó, 集中力 có nghĩa là "khả năng tập trung" hay "sức mạnh của sự tập trung".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud