Nihongo

拗ねます(すねます、sunemaす)
- hờn dỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

拗

す

NE

ね

ね

MA

ま

ま

SU

す

す

拗ねます (すねます, phiên âm: sunemaす) có nghĩa là "hờn dỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hờn dỗi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sunemaす

Hiragana:すねます

Thể lịch sự
(ます形)
すねます拗ねます。sulk.
Thể từ điển
(辞書形)
拗ねるsulk
Thể liên dụng
(て形)
拗ねて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
拗ねないnot sulk

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
拗ねたsulked
Thể kết thúc
(終止形)
拗ねる。sulk.
Thể điều kiện
(仮定形)
拗ねればif sulk
Thể ý chí
(意志形)
拗ねよう !let's sulk
Thể mệnh lệnh
(命令形)
拗ねろ !sulk !
Giải thích AI
Ý nghĩa

拗ねます có nghĩa là giận dỗi, hờn dỗi, hoặc khó chịu vì không đạt được điều mình muốn. Nó thể hiện cảm giác bực bội, không hài lòng và thường đi kèm với sự bướng bỉnh, không chịu nghe lời. 拗ねます thường được dùng để miêu tả hành vi của trẻ con, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 子供が駄々をこねて、拗ねてしまった。 Dịch: Đứa trẻ ăn vạ và hờn dỗi. ⚫︎ 彼女はプレゼントをもらえなくて、拗ねていた。 Dịch: Cô ấy đã giận dỗi vì không nhận được quà. ⚫︎ 彼は自分の意見が通らなかったので、拗ねてしまった。 Dịch: Anh ấy đã hờn dỗi vì ý kiến của mình không được thông qua.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi ai đó thể hiện sự giận dỗi, không hài lòng vì không đạt được mong muốn. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng để miêu tả hành động hiện tại, đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng hiragana: すねます ⚫︎ Kanji: 拗ねます (ít dùng, thường dùng trong văn viết hoặc để nhấn mạnh) ⚫︎ Okurigana: Luôn là ます (masu) trong dạng lịch sự hoặc る (ru) trong dạng từ điển. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不機嫌になる (fukigen ni naru): Trở nên khó chịu. ⚫︎ むくれる (mukureru): Bĩu môi, hờn dỗi. ⚫︎ 不満を言う (fuman o iu): Nói ra sự bất mãn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 喜ぶ (yorokobu): Vui vẻ, hạnh phúc. ⚫︎ 満足する (manzoku suru): Hài lòng. ⚫︎ 喜んで受け入れる (yorokonde ukeireru): Vui vẻ chấp nhận.

Ví dụ câu 1

お菓子を買ってもらえなくて、子供は拗ねてしまった。 ・Bản dịch: Đứa trẻ đã hờn dỗi vì không được mua bánh kẹo. ・Giải thích: Câu này cho thấy đứa trẻ thể hiện sự không hài lòng vì không được đáp ứng mong muốn.

Ví dụ câu 2

恋人に電話をしても出てもらえなくて、彼女は拗ねてしまった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã giận dỗi vì không ai bắt máy khi cô ấy gọi điện cho người yêu. ・Giải thích: Câu này miêu tả cảm xúc giận dỗi của cô gái khi mong muốn được nói chuyện với người yêu không được đáp ứng.

Nguồn gốc

Từ gốc của 拗ねます là 拗ねる, động từ thể hiện sự vặn vẹo, bẻ cong. Nghĩa bóng của nó liên quan đến việc "bẻ cong" ý muốn, hoặc không thuận theo mong muốn của người khác, từ đó nảy sinh sự hờn dỗi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud