南米(なんべい、nanbei)
- Nam Mỹ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANBEI
南米
なんべい
南米 (なんべい, phiên âm: nanbei) có nghĩa là "Nam Mỹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | Nam Mỹ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
南米 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "Nam Mỹ". Đây là một khu vực địa lý bao gồm các quốc gia nằm ở lục địa Nam Mỹ.
⚫︎南米旅行に行きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi du lịch Nam Mỹ. ⚫︎南米のサッカーはとても人気があります。 ・Bản dịch: Bóng đá ở Nam Mỹ rất phổ biến.
Bạn có thể sử dụng 南米 khi bạn muốn đề cập đến lục địa Nam Mỹ trong các cuộc trò chuyện, bài viết hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến khu vực địa lý này. Bạn cũng có thể sử dụng 南米 khi nói về các quốc gia, con người, văn hóa, hoặc các sự kiện diễn ra ở khu vực 南米.
Từ 南米 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 南米 ⚫︎ Hiragana: なんべい (nambei) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 南米.
Các từ trái nghĩa sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng có thể là: ⚫︎ 北米 (Hokubei): Bắc Mỹ. ⚫︎ Các châu lục khác: Châu Âu, Châu Á, v.v.
彼は南米出身です。 ・Bản dịch: Anh ấy đến từ Nam Mỹ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 南米 để chỉ ra nơi sinh của một người.
今年の夏は南米に行ってみたい。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay tôi muốn đến Nam Mỹ. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn đi du lịch đến 南米.
Từ 南米 được tạo thành từ: ⚫︎ 南 (nan): có nghĩa là "Nam". ⚫︎ 米 (bei): viết tắt của "America" (Mỹ). Do đó, 南米 có nghĩa đen là "Nam Mỹ".