州(しゅう、shuu)
- tiểu bang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUU
州
しゅう
州 (しゅう, phiên âm: shuu) có nghĩa là "tiểu bang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tiểu bang |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 州 (しゅう - shuu) có nghĩa chính là "bang" (trong ngữ cảnh của một quốc gia liên bang) hoặc "tỉnh" (trong một số trường hợp, thường là ở Trung Quốc). Nó dùng để chỉ một đơn vị hành chính lớn hơn thành phố hoặc khu vực.
⚫︎アメリカ合衆国には50の州があります。 Translation: Có 50 tiểu bang ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. ⚫︎カリフォルニア州は気候が良いです。 Translation: Tiểu bang California có khí hậu tốt.
州 thường được dùng trong các văn bản hoặc khi nói về địa lý, chính trị của một quốc gia liên bang như Hoa Kỳ, Úc, hoặc các tỉnh lớn của Trung Quốc. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày thông thường, thay vào đó bạn có thể dùng tên riêng của từng bang hoặc tỉnh.
⚫︎ Kanji: 州 ⚫︎ Hiragana: しゅう (shuu) ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎ 県 (ken): Tỉnh (ở Nhật Bản) ⚫︎ 地方 (chihou): Vùng, khu vực.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 州 chỉ đơn giản là một loại đơn vị hành chính.
彼はテキサス州出身です。 ・Bản dịch: Anh ấy đến từ bang Texas. ・Giải thích: Câu này sử dụng 州 để chỉ nơi xuất xứ của một người.
その会社はニューヨーク州に支社があります。 ・Bản dịch: Công ty đó có chi nhánh tại bang New York. ・Giải thích: Câu này cho biết vị trí chi nhánh của công ty.
州 là một chữ Hán bắt nguồn từ Trung Quốc, ban đầu chỉ một khu vực đất đai hoặc một vùng lãnh thổ. Qua thời gian, nó đã được sử dụng để chỉ các đơn vị hành chính.