成分(せいぶん、seibun)
- thành phần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIBUN
成分
せいぶん
成分 (せいぶん, phiên âm: seibun) có nghĩa là "thành phần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thành phần |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ せいぶん (kanji: 成分) trong tiếng Nhật có nghĩa là thành phần, phần tử, hoặc các chất cấu thành nên một vật, một hợp chất, hoặc một món ăn. Từ này thường được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là khi đọc nhãn mác thành phần của thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, hoặc trong các môn khoa học như hóa học và sinh học để chỉ các nguyên tố hoặc hợp chất tạo nên tổng thể.
Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 成分 trong thực tế. ⚫︎この薬には痛みをやわらげる《成分が含まれています。》 Bản dịch: Thuốc này có chứa thành phần làm dịu cơn đau. ⚫︎食品のパッケージで《成分表示を確認する。》 Bản dịch: Xác nhận bảng hiển thị thành phần trên bao bì thực phẩm. ⚫︎天然の《成分で作られた化粧品を使います。》 Bản dịch: Sử dụng mỹ phẩm được làm từ các thành phần tự nhiên.
Người học tiếng Nhật có thể sử dụng từ 成分 khi muốn nói về các chất hoặc yếu tố cấu tạo nên một sản phẩm nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, khoa học, kỹ thuật, hoặc trong các tình huống mua sắm khi bạn muốn kiểm tra thành phần dinh dưỡng, thành phần hóa học của thực phẩm, mỹ phẩm và thuốc men. Bạn cũng có thể kết hợp từ này với các danh từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành như 栄養成分 (thành phần dinh dưỡng) hoặc 化学成分 (thành phần hóa học).
Từ này được viết bằng kanji là 成分. Cách đọc bằng hiragana là せいぶん. Từ này không được viết bằng katakana trong ngữ cảnh thông thường và không có okurigana đi kèm.
Một số từ đồng nghĩa với 成分 bao gồm 要素 (yếu tố) hoặc 材質 (chất liệu), tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu.
Từ 成分 chỉ thành phần cấu tạo nên một tổng thể nên không có một từ trái nghĩa trực tiếp duy nhất, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, các từ chỉ tổng thể như 全体 (toàn thể) hoặc 完成品 (thành phẩm) có thể được xem xét tùy theo tình huống đối lập.
このジュースの原材料と栄養《成分を教えてください。》 ・Bản dịch: Hãy cho tôi biết nguyên liệu và thành phần dinh dưỡng của loại nước ép này. ・Giải thích: Câu này thường dùng khi bạn muốn hỏi thông tin chi tiết về một loại đồ uống trước khi sử dụng.
洗顔料を選ぶときは、肌に優しい《成分のものを探します。》 ・Bản dịch: Khi chọn sữa rửa mặt, tôi tìm những loại có thành phần dịu nhẹ cho da. ・Giải thích: Câu này hữu ích trong cuộc sống hàng ngày khi bạn đi mua sắm mỹ phẩm và quan tâm đến độ an toàn cho da.
Từ 成分 được ghép bởi hai chữ Hán: chữ 成 có nghĩa là trở thành, hoàn thành, tạo thành, và chữ 分 có nghĩa là phần, thành phần. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa là phần cấu thành nên một sự vật, hiện tượng hoặc hợp chất hoàn chỉnh.