Nihongo

平方根(へいほうこん、heihoukon)
- căn bậc hai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEIHOUKON

平方根

へいほうこん

平方根 (へいほうこん, phiên âm: heihoukon) có nghĩa là "căn bậc hai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:căn bậc hai
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

平方根 平方根 trong tiếng Việt có nghĩa là "căn bậc hai". Nó là một khái niệm toán học chỉ số mà khi nhân với chính nó sẽ bằng một số đã cho. Nói cách khác, nếu bạn có một số "a", thì 平方根 平方根 của "a" là một số "b" mà khi "b" nhân với "b" (b bình phương) sẽ bằng "a".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 9の平方根は3と-3です。 Dịch: Căn bậc hai của 9 là 3 và -3. ⚫︎ 4の平方根は2です。 Dịch: Căn bậc hai của 4 là 2. (Lưu ý: Thông thường, chúng ta chỉ xét đến căn bậc hai dương khi nói về 平方根 平方根 trong các bài toán cơ bản.)

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 平方根 平方根 khi bạn muốn nói về khái niệm căn bậc hai trong các bài toán hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến toán học. Trong các bài toán, nó thường được biểu diễn bằng ký hiệu "√" (căn bậc hai). Bạn có thể gặp nó trong các bài toán đại số, hình học, hoặc các lĩnh vực khoa học khác.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 平方根 平方根 và được đọc là へいほうこん. Nó không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến phép toán căn bậc hai để diễn đạt ý.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các khái niệm toán học liên quan để diễn tả ý trái ngược, ví dụ như "bình phương" (二乗 - にじょう) của một số.

Ví dụ câu 1

16の平方根を求めてください。 ・Bản dịch: Hãy tìm căn bậc hai của 16. ・Giải thích: Câu này yêu cầu tìm giá trị của 平方根 平方根 của số 16.

Ví dụ câu 2

√25は5です。 ・Bản dịch: Căn bậc hai của 25 là 5. ・Giải thích: Đây là một cách khác để diễn đạt cùng một ý, sử dụng ký hiệu toán học căn bậc hai.

Nguồn gốc

Từ 平方根 平方根 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 平方 (へいほう - "heihou") có nghĩa là "bình phương". ⚫︎ 根 (こん - "kon") có nghĩa là "gốc" hoặc "căn". Do đó, 平方根 平方根 có nghĩa là "căn của bình phương", ám chỉ giá trị mà khi bình phương sẽ cho ra giá trị ban đầu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud