眉間(みけん、miken)
- giữa lông mày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIKEN
眉間
みけん
眉間 (みけん, phiên âm: miken) có nghĩa là "giữa lông mày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | giữa lông mày |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
眉間 (みけん - Miken) trong tiếng Việt có nghĩa là "vùng giữa hai lông mày", "khoảng giữa lông mày", hay đơn giản là "khuôn mặt giữa hai mắt". Nó chỉ phần trán nằm giữa hai lông mày của con người.
⚫︎眉間に皺を寄せる。 ・Dịch nghĩa: Nhăn nhó/ cau mày. ⚫︎彼の眉間には深いシワがあった。 ・Dịch nghĩa: Trên khuôn mặt giữa hai lông mày của anh ấy có một nếp nhăn sâu. ⚫︎彼女は眉間に手を当てて考えた。 ・Dịch nghĩa: Cô ấy đặt tay lên giữa hai lông mày và suy nghĩ.
⚫︎ Từ này thường được dùng khi miêu tả biểu cảm khuôn mặt. ⚫︎ Sử dụng để diễn tả sự tập trung, bực bội, khó chịu, hoặc sự lo lắng của một người. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói, đặc biệt là trong các tình huống cần sự diễn đạt chi tiết về trạng thái cảm xúc.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 眉間 ⚫︎ Cách đọc (furigana): 眉間 (みけん) ⚫︎ Viết bằng hiragana: みけん ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, tuy nhiên có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả cùng ý: ⚫︎ 額 (ひたい - Hitai): trán (tổng quát hơn, bao gồm cả 眉間) ⚫︎ 顔 (かお - Kao): mặt (dùng trong ngữ cảnh chung hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một vị trí cụ thể trên khuôn mặt.
彼は難しい問題について考えているとき、いつも眉間にシワを寄せる。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn cau mày khi suy nghĩ về một vấn đề khó. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động cau mày của một người khi đang suy nghĩ, nhấn mạnh vào biểu hiện ở khu vực 眉間.
怒りで眉間に血管が浮き出た。 ・Bản dịch: Mạch máu nổi lên ở giữa hai lông mày vì tức giận. ・Giải thích: Câu này mô tả trạng thái giận dữ, với sự nhấn mạnh vào thay đổi về thể chất tại 眉間.
眉 (mayu) có nghĩa là "lông mày" và 間 (aida/kan) có nghĩa là "khoảng giữa". Do đó, 眉間 có nghĩa đen là "khoảng giữa lông mày".