太陽電池(たいようでんち、taiyoudenchi)
- pin mặt trời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIYOUDENCHI
太陽電池
たいようでんち
太陽電池 (たいようでんち, phiên âm: taiyoudenchi) có nghĩa là "pin mặt trời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | pin mặt trời |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
太陽電池 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "pin mặt trời" hoặc "tế bào quang điện". Nó là một thiết bị chuyển đổi trực tiếp ánh sáng mặt trời thành điện năng.
⚫︎太陽電池はクリーンエネルギーを生み出す。 ・Dịch: Pin mặt trời tạo ra năng lượng sạch. ⚫︎ 屋根に太陽電池を設置する家が増えている。 ・Dịch: Ngày càng có nhiều ngôi nhà lắp đặt pin mặt trời trên mái nhà.
Bạn có thể sử dụng từ 太陽電池 trong các cuộc trò chuyện về năng lượng, môi trường, công nghệ, hoặc khi thảo luận về các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 太陽電池. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là たいようでんち (taiyou denchi). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Từ đồng nghĩa phổ biến nhất là không có vì 太陽電池 là một thuật ngữ rất cụ thể.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các nguồn năng lượng khác như: ⚫︎ 火力発電 (karyoku hatsuden) - Nhà máy nhiệt điện. ⚫︎ 原子力発電 (genshiryoku hatsuden) - Nhà máy điện hạt nhân.
この《太陽電池は効率が非常に高い。》 ・Bản dịch: Pin mặt trời này có hiệu suất rất cao. ・Giải thích: Câu này mô tả về hiệu suất của 太陽電池.
新しいプロジェクトは、再生可能エネルギーとして《太陽電池を活用する。》 ・Bản dịch: Dự án mới sử dụng pin mặt trời như một nguồn năng lượng tái tạo. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng 太陽電池 trong một dự án.
Từ 太陽 (taiyou) có nghĩa là "mặt trời" và 電池 (denchi) có nghĩa là "pin". Do đó, 太陽電池 có nghĩa là "pin mặt trời", phản ánh chức năng của nó là chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.