Nihongo

衛星(えいせい、eiseい)
- vệ tinh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EISEI

衛星

えいせい

衛星 (えいせい, phiên âm: eiseい) có nghĩa là "vệ tinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vệ tinh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 衛星 có nghĩa là "vệ tinh". Đây là một vật thể nhân tạo hoặc tự nhiên quay quanh một hành tinh hoặc một ngôi sao. ⚫︎ Trong thiên văn học, 衛星 thường dùng để chỉ các vệ tinh tự nhiên như Mặt Trăng của Trái Đất. ⚫︎ Trong khoa học và công nghệ, 衛星 cũng có thể chỉ các vệ tinh nhân tạo do con người chế tạo và phóng lên không gian để phục vụ các mục đích khác nhau như truyền thông, dự báo thời tiết, định vị (GPS), v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地球の衛星 ・Dịch: Vệ tinh của Trái Đất ⚫︎ 通信衛星 ・Dịch: Vệ tinh viễn thông ⚫︎ 気象衛星 ・Dịch: Vệ tinh thời tiết

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 衛星 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về các vật thể quay quanh các thiên thể khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài viết khoa học hoặc khi thảo luận về công nghệ không gian.

Cách viết

⚫︎ Từ 衛星 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là えいせい (eisei) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để chỉ các loại vệ tinh cụ thể, như đã đề cập trong phần "Ví dụ cụ thể".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ một đối tượng cụ thể.

Ví dụ câu 1

今、宇宙にはたくさんの衛星が飛んでいます。 ・Bản dịch: Hiện nay, có rất nhiều vệ tinh đang bay trong vũ trụ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả sự hiện diện của nhiều vệ tinh trong không gian.

Ví dụ câu 2

この衛星は、日本の気象情報を伝えます。 ・Bản dịch: Vệ tinh này truyền tải thông tin thời tiết của Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này cho biết chức năng của một vệ tinh cụ thể trong việc cung cấp thông tin thời tiết.

Nguồn gốc

Từ 衛星 được tạo thành từ hai chữ Hán: 衛 (ei) có nghĩa là "bảo vệ, canh gác" và 星 (sei) có nghĩa là "ngôi sao". Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa của một "ngôi sao bảo vệ" hoặc "ngôi sao quay quanh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud