新月(しんげつ、shingetsu)
- trăng non
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINGETSU
新月
しんげつ
新月 (しんげつ, phiên âm: shingetsu) có nghĩa là "trăng non" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | trăng non |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
新月 có nghĩa là "trăng non" hoặc "trăng mới". Đây là giai đoạn của chu kỳ mặt trăng khi mặt trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, do đó chúng ta không thể nhìn thấy mặt trăng từ Trái Đất. Trong thiên văn học, nó là thời điểm mặt trăng ở gần Mặt Trời nhất trong quỹ đạo của nó.
⚫︎今夜は新月なので、星がよく見えるだろう。 ・Dịch: Tối nay là trăng non, nên chắc chắn sẽ nhìn thấy sao rõ. ⚫︎新月の日は、月の光がないので、暗い。 ・Dịch: Vào ngày trăng non, không có ánh trăng nên trời tối.
Bạn có thể sử dụng 新月 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến thiên văn học, thời tiết, hoặc các hoạt động quan sát bầu trời đêm. Nó cũng có thể được dùng trong văn thơ hoặc các tác phẩm nghệ thuật để gợi tả vẻ đẹp của đêm tối không có ánh trăng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 新月. ⚫︎ Cách đọc là しんげつ (shingetsu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 月のない夜 (Tsuki no nai yoru): Đêm không trăng. ⚫︎ 暗い夜 (Kurai yoru): Đêm tối.
⚫︎ 満月 (Mangetsu): Trăng tròn.
新月の夜には、天の川がとても綺麗に見える。 ・Bản dịch: Vào đêm trăng non, dải Ngân Hà hiện ra rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của dải Ngân Hà vào đêm không có ánh trăng, khi bầu trời tối nhất.
新月の日に、海は特に暗く感じる。 ・Bản dịch: Vào ngày trăng non, biển có cảm giác đặc biệt tối. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tối tăm của biển vào ngày trăng non, khi không có ánh sáng từ mặt trăng.
Từ 新月 được tạo thành từ chữ 新 (shin), có nghĩa là "mới" và chữ 月 (getsu/tsuki), có nghĩa là "mặt trăng". Nó mô tả giai đoạn bắt đầu của chu kỳ mặt trăng.