新月(しんげつ、shingetsu)
- trăng non
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINGETSU
新月
しんげつ
新月 (しんげつ, phiên âm: shingetsu) có nghĩa là "trăng non" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | trăng non |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINGETSU
新月
しんげつ
新月 (しんげつ, phiên âm: shingetsu) có nghĩa là "trăng non" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | trăng non |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |