満月(まんげつ、mangetsu)
- trăng tròn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANGETSU
満月
まんげつ
満月 (まんげつ, phiên âm: mangetsu) có nghĩa là "trăng tròn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trăng tròn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
満月 trong tiếng Nhật có nghĩa là "trăng tròn". Nó là giai đoạn của mặt trăng khi mặt trời, trái đất và mặt trăng thẳng hàng, và toàn bộ bề mặt nhìn thấy của mặt trăng được chiếu sáng bởi ánh sáng mặt trời.
⚫︎今夜は満月ですね。 Dịch: Đêm nay là trăng tròn nhỉ. ⚫︎満月の下で、恋人たちはロマンチックな時間を過ごしました。 Dịch: Dưới ánh trăng tròn, những người yêu nhau đã có một khoảng thời gian lãng mạn.
Bạn có thể sử dụng 満月 khi nói về hiện tượng trăng tròn trong các tình huống khác nhau, từ việc mô tả thời tiết đến việc thảo luận về các sự kiện hoặc cảm xúc liên quan đến đêm trăng tròn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 満月 ⚫︎ Cách đọc (furigana): まんげつ (mangetsu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến trăng tròn: ⚫︎ 月の光 (tsuki no hikari) - Ánh trăng ⚫︎ 月夜 (tsukiyo) - Đêm trăng
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về các pha trăng khác: ⚫︎ 新月 (shingetsu) - Trăng non ⚫︎ 三日月 (mikazuki) - Trăng lưỡi liềm
満月の夜は、空気が澄んでいて美しい。 ・Bản dịch: Vào đêm trăng tròn, không khí trong lành và đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của bầu không khí vào đêm trăng tròn.
満月を見ると、何か不思議な気持ちになる。 ・Bản dịch: Khi nhìn thấy trăng tròn, tôi cảm thấy một cảm giác kỳ lạ. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc cá nhân khi nhìn thấy trăng tròn.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 満 (man) - đầy đủ, trọn vẹn ⚫︎ 月 (getsu/tsuki) - mặt trăng Do đó, 満月 có nghĩa đen là "mặt trăng đầy đủ", ám chỉ hình ảnh của một mặt trăng tròn và sáng.