Nihongo

鳥類(ちょうるい、chourui)
- chim

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOURUI

鳥類

ちょうるい

鳥類 (ちょうるい, phiên âm: chourui) có nghĩa là "chim" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chim
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鳥類 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "loài chim" hoặc "lớp chim". Nó dùng để chỉ chung các loài động vật có xương sống, có lông vũ, có cánh và thường có khả năng bay. 鳥類 bao gồm rất nhiều loài chim khác nhau, từ những loài chim nhỏ bé đến những loài chim lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎世界には様々な鳥類が生息しています。 Dịch: Trên thế giới có rất nhiều loài chim khác nhau sinh sống. ⚫︎この図鑑は鳥類の種類を詳しく説明しています。 Dịch: Cuốn sách ảnh này giải thích chi tiết các loại 鳥類. ⚫︎公園で鳥類の観察会が行われました。 Dịch: Một buổi quan sát 鳥類 đã được tổ chức trong công viên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 鳥類 khi muốn nói về các loài chim nói chung, hoặc khi muốn đề cập đến một nhóm các loài chim cụ thể. Từ này thường được dùng trong các bài viết khoa học, trong các cuộc thảo luận về động vật học, hoặc trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên.

Cách viết

Từ 鳥類 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 鳥類 ⚫︎ Hiragana: ちょうるい Không có cách viết khác cho từ này, và không có biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể dùng các từ sau để chỉ một số khía cạnh liên quan: ⚫︎ 鳥(とり): Chim (từ chung). ⚫︎ 野鳥(やちょう): Chim hoang dã. ⚫︎ Các loài chim cụ thể, ví dụ: ハト(hato - bồ câu), カラス(karasu - quạ), v.v.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ những loài động vật không phải là chim, bạn có thể dùng các từ chỉ các nhóm động vật khác, ví dụ: ⚫︎ 哺乳類(ほにゅうるい): Động vật có vú. ⚫︎ 魚類(ぎょるい): Loài cá. ⚫︎ 爬虫類(はちゅうるい): Loài bò sát.

Ví dụ câu 1

日本には様々な種類の鳥類が生息しています。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản có rất nhiều loài chim khác nhau sinh sống. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ sự đa dạng của các loài chim ở Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

この公園は鳥類観察に最適です。 ・Bản dịch: Công viên này rất thích hợp để quan sát 鳥類. ・Giải thích: Câu này gợi ý về một địa điểm lý tưởng để quan sát chim.

Nguồn gốc

Từ 鳥類 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 鳥 (とり - tori): Chim ⚫︎ 類 (るい - rui): Loại, nhóm Do đó, 鳥類 có nghĩa đen là "loại chim" hay "nhóm chim".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud