爬虫類(はちゅうるい、hachuurui)
- bò sát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HACHUURUI
爬虫類
はちゅうるい
爬虫類 (はちゅうるい, phiên âm: hachuurui) có nghĩa là "bò sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bò sát |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
爬虫類はちゅうるい là từ tiếng Nhật dùng để chỉ các loài bò sát. Đây là một nhóm động vật có xương sống, máu lạnh, da khô và vảy. Chúng thường đẻ trứng hoặc đôi khi đẻ con.
⚫︎ 爬虫類はちゅうるいには、ヘビ、トカゲ、カメなどが含まれます。 ・Dịch: Các loài bò sát bao gồm rắn, thằn lằn và rùa. ⚫︎ 動物園で色々な爬虫類はちゅうるいを見ました。 ・Dịch: Tôi đã xem nhiều loài bò sát khác nhau ở vườn thú.
Bạn có thể sử dụng từ này khi muốn nói đến các loài bò sát nói chung, hoặc khi muốn đề cập đến một nhóm động vật cụ thể. Dùng trong các cuộc hội thoại, bài viết, hoặc thuyết trình liên quan đến động vật học.
Từ 爬虫類はちゅうるい thường được viết bằng kanji (漢訳): 爬虫類はちゅうるい. Cách đọc (furigana) là はちゅうるい. Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loài cụ thể, ví dụ như: ⚫︎ ヘビ (rắn) ⚫︎ トカゲ (thằn lằn) ⚫︎ カメ (rùa)
Từ trái nghĩa không tồn tại vì 爬虫類はちゅうるい là một danh từ chỉ một nhóm động vật cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về các nhóm động vật khác, bạn có thể dùng: ⚫︎ 哺乳類 (động vật có vú) ⚫︎ 鳥類 (loài chim) ⚫︎ 魚類 (loài cá)
私は子供の頃から《爬虫類はちゅうるいが好きでした。》 ・Bản dịch: Tôi thích các loài bò sát từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này diễn tả sở thích cá nhân đối với các loài bò sát.
この博物館には珍しい《爬虫類はちゅうるいの標本があります。》 ・Bản dịch: Bảo tàng này có những mẫu vật bò sát hiếm. ・Giải thích: Câu này mô tả về các mẫu vật bò sát tại bảo tàng.
Từ 爬虫類はちゅうるい được tạo thành từ các chữ Hán: 爬 (bò), 虫 (côn trùng/sâu bọ, nhưng ở đây ám chỉ động vật), và 類 (loại, nhóm). Nó mô tả các loài động vật bò trên mặt đất, và thuộc về một "loại" động vật cụ thể.