艦長(かんちょう、kanchou)
- thuyền trưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANCHOU
艦長
かんちょう
艦長 (かんちょう, phiên âm: kanchou) có nghĩa là "thuyền trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thuyền trưởng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
艦長 (かんちょう) có nghĩa là "thuyền trưởng" hoặc "chỉ huy tàu" trong tiếng Việt. Đây là chức vụ chỉ huy cao nhất trên một con tàu, chịu trách nhiệm về mọi hoạt động và sự an toàn của con tàu, thủy thủ đoàn và hàng hóa (nếu có). 艦長 thường là sĩ quan hải quân.
⚫︎ あの駆逐艦の艦長は経験豊富なベテランだ。 ・Bản dịch: Thuyền trưởng của khu trục hạm đó là một người dày dạn kinh nghiệm. ⚫︎ 艦長の指示に従ってください。 ・Bản dịch: Vui lòng tuân theo chỉ thị của thuyền trưởng.
Bạn sử dụng từ 艦長 khi muốn nói đến người chỉ huy cao nhất trên một con tàu, trong các bối cảnh quân sự, hàng hải, hoặc các câu chuyện liên quan đến tàu thuyền.
Từ 艦長 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 艦長 ⚫︎ Hiragana: かんちょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm).
⚫︎ 船長 (せんちょう) - thuyền trưởng (thường dùng cho tàu dân sự). ⚫︎ 指揮官 (しきかん) - chỉ huy (dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, không chỉ trong hàng hải).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại là: ⚫︎ 船員 (せんいん) - thủy thủ đoàn (tập thể những người làm việc trên tàu).
艦長は乗組員全員に非常時の対応について説明した。 ・Bản dịch: Thuyền trưởng đã giải thích cho tất cả thủy thủ đoàn về cách ứng phó trong tình huống khẩn cấp. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của 艦長 trong việc đảm bảo an toàn cho tàu và thủy thủ đoàn.
新しい艦長は、明日の朝、船に到着する予定です。 ・Bản dịch: Vị thuyền trưởng mới dự kiến sẽ đến tàu vào sáng mai. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về việc thay đổi chỉ huy tàu.
Từ 艦長 được tạo thành từ chữ 艦 (かん) có nghĩa là "tàu chiến" và chữ 長 (ちょう) có nghĩa là "trưởng" hoặc "người đứng đầu". Vì vậy, 艦長 có nghĩa đen là "người đứng đầu tàu chiến".