集客(しゅうきゃく、shuukyaku)
- thu hút khách hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUKYAKU
集客
しゅうきゃく
集客 (しゅうきゃく, phiên âm: shuukyaku) có nghĩa là "thu hút khách hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thu hút khách hàng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
集客, đọc là しゅうきゃく, có nghĩa là "thu hút khách hàng", "thu hút khách", hoặc "thu hút người đến". Nó là một thuật ngữ quan trọng trong kinh doanh và marketing, tập trung vào việc thu hút khách hàng tiềm năng đến một địa điểm, một sự kiện, một sản phẩm hoặc một dịch vụ nào đó. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau nhằm tăng số lượng khách hàng hoặc người tham gia.
⚫︎新しいレストランは、効果的な集客戦略を必要としています。 ・Bản dịch: Nhà hàng mới cần một chiến lược thu hút khách hàng hiệu quả. ⚫︎イベントの集客のために、SNSを活用しました。 ・Bản dịch: Tôi đã sử dụng mạng xã hội để thu hút khách đến sự kiện. ⚫︎この商品の集客効果は素晴らしいです。 ・Bản dịch: Hiệu quả thu hút khách hàng của sản phẩm này thật tuyệt vời.
集客 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, marketing, và quảng cáo. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về các chiến lược, hoạt động, hoặc kết quả liên quan đến việc thu hút khách hàng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc họp, báo cáo, bài viết, hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
集客 được viết bằng kanji, với cách đọc là しゅうきゃく trong hiragana. Kanji của nó là 集客. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của nó. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ hoặc cụm từ sau có thể diễn đạt ý tương tự: ⚫︎ 顧客誘致(こきゃくゆうち)- Thu hút khách hàng ⚫︎ 顧客獲得(こきゃくかくとく) - Thu hút và có được khách hàng ⚫︎ 集客力(しゅうきゃくりょく)- Khả năng thu hút khách hàng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các khái niệm liên quan đến việc mất khách hàng hoặc không thu hút được khách hàng: ⚫︎ 顧客離れ(こきゃくばなれ)- Khách hàng rời đi ⚫︎ 販売不振(はんばいふしん)- Doanh số bán hàng kém
ウェブサイトの改善は、集客を増やすために重要です。 ・Bản dịch: Cải thiện website là quan trọng để tăng cường việc thu hút khách hàng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện website trong việc thu hút thêm khách hàng.
チラシは、地元のイベントの集客に効果的だった。 ・Bản dịch: Tờ rơi đã hiệu quả trong việc thu hút khách đến sự kiện địa phương. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng tờ rơi như một công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng đến một sự kiện.
集客 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎集 (shuu) có nghĩa là "tập hợp", "tụ lại". ⚫︎客 (kyaku) có nghĩa là "khách hàng", "khách". Do đó, 集客 nghĩa đen là "tập hợp khách hàng".