Nihongo

裏地(うらじ、uraji)
- vải lót

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

URAJI

裏地

うらじ

裏地 (うらじ, phiên âm: uraji) có nghĩa là "vải lót" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vải lót
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

裏地 có nghĩa là lớp lót, lớp vải bên trong của quần áo, túi xách, hoặc các vật dụng khác. Nó thường được may vào bên trong để tăng thêm độ bền, che giấu các đường may, và tạo cảm giác thoải mái khi mặc hoặc sử dụng. 裏地 cũng có thể giúp giữ ấm hoặc làm cho bề mặt bên ngoài mềm mại hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コートの裏地 Dịch: Lớp lót của áo khoác. ⚫︎カバンの裏地が破れた Dịch: Lớp lót của túi bị rách. ⚫︎裏地付きのスカート Dịch: Váy có lớp lót.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 裏地 khi muốn đề cập đến lớp lót bên trong của một món đồ nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến may mặc, thời trang, và các sản phẩm gia dụng có lớp lót.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji: 裏地 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): うらじ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 内布 (うちぬの) - Vải bên trong (tổng quát hơn) ⚫︎ 裏 (うら) - Mặt sau, mặt trái (trong một số trường hợp, có thể dùng thay thế)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 表地 (おもてじ) - Vải chính, vải mặt ngoài

Ví dụ câu 1

このジャケットの裏地はシルクで、とても肌触りが良いです。 ・Bản dịch: Lớp lót của chiếc áo khoác này bằng lụa, rất mềm mại khi chạm vào. ・Giải thích: Câu này mô tả chất liệu của lớp lót và cảm giác khi chạm vào.

Ví dụ câu 2

スカートの裏地が透けて見えるので、注意してください。 ・Bản dịch: Hãy cẩn thận vì lớp lót của váy có thể nhìn xuyên thấu. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về việc lớp lót có thể không đủ dày để che phủ.

Nguồn gốc

Từ 裏 (ura) có nghĩa là "mặt sau, mặt trong" và 地 (ji) có nghĩa là "vải, bề mặt". Ghép lại, 裏地 chỉ phần vải nằm ở mặt trong của một vật phẩm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud