Nihongo

生地(きじ、kiji)
- vải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIJI

生地

きじ

生地 (きじ, phiên âm: kiji) có nghĩa là "vải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vải
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

生地 có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng chủ yếu liên quan đến chất liệu và nguyên liệu thô. Nó thường chỉ đến: ⚫︎ Vải: Chất liệu dệt dùng để may quần áo, khăn trải bàn, v.v. ⚫︎ Bột nhào: Nguyên liệu chưa nướng của bánh mì, bánh ngọt, v.v. ⚫︎ Nguyên liệu thô: Vật liệu cơ bản để tạo ra một cái gì đó, như kim loại chưa qua xử lý. ⚫︎ Bề mặt thô: Bề mặt chưa hoàn thiện của một cái gì đó. Nghĩa của 生地 phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このスカートの生地はとても柔らかいです。 Dịch: Vải của chiếc váy này rất mềm. ⚫︎ パンの生地をこねる。 Dịch: Nhào bột bánh mì. ⚫︎ 生地から陶器を作る。 Dịch: Làm đồ gốm từ nguyên liệu thô.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 生地 khi muốn nói về: ⚫︎ Vải để may mặc hoặc làm đồ thủ công. ⚫︎ Bột nhào chưa nướng để làm bánh. ⚫︎ Nguyên liệu thô trong sản xuất. ⚫︎ Bề mặt chưa hoàn thiện của một thứ gì đó. Khi dùng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của 生地.

Cách viết

⚫︎ Hiragana: きじ ⚫︎ Kanji: 生地 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Vải (vải vóc): 布(ぬの) ⚫︎ Nguyên liệu thô: 素材(そざい) ⚫︎ Bột nhào: パンの生地(パンのきじ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 生地 thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sản phẩm cuối cùng như: ⚫︎ Thành phẩm: 製品(せいひん) ⚫︎ Quần áo: 服(ふく) ⚫︎ Bánh đã nướng: 焼き上がったパン(やきあがったパン)

Ví dụ câu 1

このドレスは上質な生地で作られています。 ・Bản dịch: Chiếc váy này được làm từ chất liệu vải cao cấp. ・Giải thích: Ở đây, 生地 có nghĩa là vải dùng để may váy.

Ví dụ câu 2

生地が固すぎるので、もっと水を加えます。 ・Bản dịch: Vì bột nhào quá cứng, tôi sẽ cho thêm nước vào. ・Giải thích: Trong câu này, 生地 chỉ đến bột nhào.

Nguồn gốc

Từ "生地" được tạo thành từ chữ 生(き), có nghĩa là "sống", "chưa qua xử lý", và chữ 地(じ), có nghĩa là "đất", "nền tảng". Ghép lại, nó ám chỉ nguyên liệu thô hoặc nền tảng để tạo ra một thứ gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud