火薬(かやく、kayaku)
- thuốc súng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAYAKU
火薬
かやく
火薬 (かやく, phiên âm: kayaku) có nghĩa là "thuốc súng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thuốc súng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
火薬 (かやく - kayaku) có nghĩa là thuốc súng hoặc thuốc nổ. Đây là một chất dễ cháy, có thể gây ra phản ứng nổ nhanh chóng, thường được sử dụng trong các mục đích quân sự, khai thác mỏ, hoặc pháo hoa. Thuốc súng được tạo thành từ các thành phần khác nhau, thường bao gồm lưu huỳnh, than củi và nitrat kali (diêm tiêu). Khi bị đốt cháy hoặc bị tác động đủ mạnh, 火薬 sẽ tạo ra một lượng lớn khí nóng, giãn nở nhanh chóng, gây ra vụ nổ.
⚫︎ダイナマイトは火薬の一種です。 Translation: Thuốc nổ dynamite là một loại 火薬. ⚫︎花火は火薬を使って打ち上げられます。 Translation: Pháo hoa được bắn lên bằng cách sử dụng 火薬. ⚫︎爆発の力は火薬の量によって変わります。 Translation: Sức mạnh của vụ nổ thay đổi tùy thuộc vào lượng 火薬.
Bạn có thể sử dụng 火薬 khi nói về thuốc súng hoặc thuốc nổ trong các tình huống như thảo luận về chiến tranh, khai thác mỏ, kỹ thuật, hoặc khi xem pháo hoa. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến các vấn đề kỹ thuật hoặc khoa học.
火薬 được viết bằng kanji (漢:火 - lửa, 薬 - thuốc) và hiragana (かやく). Nó không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (送りがな) thường không thay đổi.
⚫︎ 爆薬 (ばくやく - bakuyaku): Thuốc nổ (nói chung). ⚫︎ 発火物 (はっかぶつ - hakkabutsu): Chất gây cháy.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 火薬 là một chất cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các chất không dễ cháy hoặc không gây nổ.
古い映画で、海賊は火薬を使って船を爆破した。 ・Bản dịch: Trong những bộ phim cũ, cướp biển đã sử dụng thuốc súng để phá hủy tàu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 火薬 trong bối cảnh lịch sử, miêu tả việc sử dụng thuốc súng trong các cuộc chiến trên biển.
その実験は火薬の取り扱いが危険なので、十分に注意が必要です。 ・Bản dịch: Cần phải hết sức cẩn thận trong thí nghiệm đó, vì việc xử lý thuốc nổ rất nguy hiểm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nguy hiểm liên quan đến việc xử lý 火薬.
火薬 được tạo thành từ chữ Hán 火 (hỏa - lửa) và 薬 (dược - thuốc). Chữ "hỏa" ám chỉ khả năng cháy và nổ, còn chữ "dược" ám chỉ đến các chất có tác dụng trong việc tạo ra phản ứng hóa học mạnh. Sự kết hợp này phản ánh bản chất của thuốc súng như một loại "thuốc" có khả năng tạo ra lửa và gây nổ.