Nihongo

導線(どうせん、dousen)
- dây dẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUSEN

導線

どうせん

導線 (どうせん, phiên âm: dousen) có nghĩa là "dây dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:dây dẫn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

導線導線 trong tiếng Việt có nghĩa là "dây dẫn" hoặc "dây điện". Nó là một thuật ngữ chỉ vật liệu được sử dụng để dẫn điện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電気導線 ・Bản dịch: Dây điện ⚫︎回路の導線 ・Bản dịch: Dây dẫn của mạch điện ⚫︎この導線は太い ・Bản dịch: Dây dẫn này dày.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 導線導線 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến điện. Ví dụ: khi bạn nói về việc kết nối các thiết bị điện, sửa chữa hệ thống điện, hoặc thảo luận về các đặc tính của dây dẫn (độ dày, vật liệu,...).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 導線導線 ⚫︎ Hiragana: どうせん ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 電線 (dây điện) ⚫︎ ケーブル (cáp)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến cách điện như: ⚫︎ 絶縁体 (chất cách điện)

Ví dụ câu 1

この照明器具には新しい導線が必要だ。 ・Bản dịch: Cần một dây dẫn mới cho thiết bị chiếu sáng này. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ việc cần thay thế dây dẫn cho đèn.

Ví dụ câu 2

古い導線は危険なので交換したほうがいい。 ・Bản dịch: Nên thay dây dẫn cũ vì chúng nguy hiểm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nguy hiểm của dây dẫn cũ và khuyên nên thay thế.

Nguồn gốc

導線導線 là một từ ghép, trong đó 導 có nghĩa là "dẫn", và 線 nghĩa là "đường" hoặc "dây". Vì vậy, 導線導線 có nghĩa đen là "dây dẫn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud