将軍(しょうぐん、shougun)
- tướng quân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUGUN
将軍
しょうぐん
将軍 (しょうぐん, phiên âm: shougun) có nghĩa là "tướng quân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tướng quân |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
将軍 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tướng quân" hoặc "vị tướng chỉ huy". Đây là một chức danh quân sự quan trọng trong lịch sử Nhật Bản, đặc biệt là trong thời kỳ Edo (1603-1868) khi 将軍 là người đứng đầu chính quyền, nắm giữ quyền lực tối cao. ⚫︎Ngoài ra, 将軍 cũng có thể được dùng để chỉ người lãnh đạo, người có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎Trong một số bối cảnh hiện đại, từ này có thể được dùng một cách hài hước để chỉ một người có địa vị cao trong một nhóm, tổ chức.
⚫︎徳川家康は江戸幕府の初代将軍です。 ⚫︎Bản dịch: Tokugawa Ieyasu là vị tướng quân đầu tiên của Mạc phủ Edo. ⚫︎彼は会社の将軍と呼ばれている。 ⚫︎Bản dịch: Anh ta được gọi là "tướng quân" của công ty. ⚫︎歴史上の将軍は、非常に強い権力を持っていました。 ⚫︎Bản dịch: Các vị tướng quân trong lịch sử đã nắm giữ quyền lực rất lớn.
⚫︎Sử dụng từ 将軍 khi muốn nói về một vị tướng quân trong lịch sử Nhật Bản, người đứng đầu Mạc phủ (chính quyền phong kiến). ⚫︎Cũng có thể dùng để chỉ những người có quyền lực cao, địa vị quan trọng trong các tổ chức, nhóm, hoặc thậm chí trong các trò chơi. ⚫︎Trong hội thoại, cách dùng phụ thuộc vào bối cảnh. Ví dụ, trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, bạn sẽ dùng 将軍 để nói về các nhân vật lịch sử. Trong các cuộc nói chuyện thông thường, bạn có thể dùng một cách ẩn dụ hoặc hài hước để chỉ người có vai trò lãnh đạo.
⚫︎Từ 将軍 thường được viết bằng chữ Hán: 将軍. ⚫︎Cách đọc (furigana) là しょうぐん (shōgun). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎大将 (taishō): Tướng quân (trong quân đội) ⚫︎司令官 (shireikan): Tư lệnh ⚫︎リーダー (rīdā): Người lãnh đạo
⚫︎Không có từ trái nghĩa chính xác. Tùy thuộc vào bối cảnh, bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa vị thấp hơn như binh lính (兵士 - heishi), người dân (国民 - kokumin).
織田信長は、戦国時代の有名な将軍の一人です。 ⚫︎Bản dịch: Oda Nobunaga là một trong những vị tướng quân nổi tiếng trong thời kỳ Chiến Quốc. ⚫︎Giải thích: Câu này dùng từ 将軍 để chỉ Oda Nobunaga, một nhân vật lịch sử quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc của Nhật Bản.
彼はチームの将軍として、皆をまとめています。 ⚫︎Bản dịch: Anh ta, với vai trò là "tướng quân" của đội, đang tập hợp mọi người lại. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 将軍 theo nghĩa ẩn dụ, ám chỉ người lãnh đạo, người dẫn dắt một nhóm, một đội.
将軍 có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản. Trong tiếng Hán, 将軍 có nghĩa là "tướng lĩnh" hoặc "tướng quân". Ở Nhật Bản, từ này đã phát triển thành một chức danh quan trọng, đặc biệt trong thời kỳ Mạc phủ, khi 将軍 nắm giữ quyền lực tối cao.