領主(りょうしゅ、ryoushu)
- lãnh chúa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUSHU
領主
りょうしゅ
領主 (りょうしゅ, phiên âm: ryoushu) có nghĩa là "lãnh chúa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lãnh chúa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 領主 りょうしゅ có nghĩa là "lãnh chúa" hoặc "chúa đất". Đây là người nắm giữ quyền sở hữu đất đai và có quyền lực trên một vùng lãnh thổ nhất định trong xã hội phong kiến. Lãnh chúa thường có quyền hành chính, tư pháp và quân sự trên lãnh địa của mình.
⚫︎その地方の領主は、大変な権力を持っていた。 Translation: Lãnh chúa của vùng đó có rất nhiều quyền lực. ⚫︎戦国時代には、多くの領主が勢力争いをしていた。 Translation: Vào thời kỳ Chiến Quốc, nhiều lãnh chúa đã tranh giành quyền lực.
Bạn có thể sử dụng từ 領主 りょうしゅ khi nói về các nhân vật nắm giữ quyền lực và sở hữu đất đai trong các giai đoạn lịch sử phong kiến, đặc biệt là ở Nhật Bản và các nước phương Tây. Từ này thường được dùng trong các bài viết, thảo luận về lịch sử, văn hóa.
Từ 領主 りょうしゅ được viết bằng chữ Hán. Cách viết: 領 (lãnh, cai quản) + 主 (chủ, người đứng đầu). Từ này không có cách viết khác hay biến thể okurigana.
⚫︎ 大名 (daimyo): Lãnh chúa phong kiến Nhật Bản (từ thời Muromachi trở đi). ⚫︎ 殿 (tono): Một cách xưng hô kính trọng với lãnh chúa hoặc người có địa vị cao.
⚫︎ 農民 (nōmin): Nông dân. ⚫︎ 庶民 (shomin): Dân thường.
この村の領主は、とても民を大切にしていた。 ・Bản dịch: Vị lãnh chúa của ngôi làng này rất quan tâm đến người dân. ・Giải thích: Câu này mô tả về việc lãnh chúa đối xử tốt với người dân trong lãnh địa của mình.
領主の命令により、城が築かれた。 ・Bản dịch: Lâu đài được xây dựng theo lệnh của lãnh chúa. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc xây dựng lâu đài theo lệnh của lãnh chúa, thể hiện quyền lực của họ.
Từ 領主 りょうしゅ bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 領 (りょう – ryou), có nghĩa là "lãnh thổ" hoặc "cai quản", và 主 (しゅ – shu), có nghĩa là "chủ" hoặc "người đứng đầu".