紳士(しんし、shinし)
- quý ông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSHI
紳士
しんし
紳士 (しんし, phiên âm: shinし) có nghĩa là "quý ông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quý ông |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
紳士 (しんし - shinshi) trong tiếng Nhật có nghĩa là "quý ông", "người đàn ông lịch thiệp", "người đàn ông có phong thái lịch lãm và đàng hoàng". Nó thể hiện một người đàn ông có những phẩm chất tốt đẹp như lịch sự, tôn trọng người khác, có trách nhiệm, và có đạo đức. Từ này thường mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự ngưỡng mộ.
⚫︎彼はとても紳士的だ。 ・Dịch: Anh ấy rất lịch thiệp. ⚫︎その紳士は困っている女性を助けた。 ・Dịch: Vị quý ông đó đã giúp đỡ một người phụ nữ đang gặp khó khăn. ⚫︎紳士協定 ・Dịch: Hiệp ước giữa các quý ông (thỏa thuận ngầm)
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 紳士 để mô tả một người đàn ông cư xử lịch sự, nhã nhặn, và tôn trọng người khác. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với phẩm chất của một người đàn ông. ⚫︎ Không nên sử dụng 紳士 để miêu tả một người đàn ông với ý nghĩa tiêu cực.
⚫︎ Từ 紳士 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là しんし (shinshi) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ ジェントルマン (jentoruman) - Gentleman (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 貴公子 (きこうし - kikoushi) - Quý công tử (thường chỉ người đàn ông trẻ tuổi, giàu có và lịch thiệp) ⚫︎ 殿方 (とのがた - tonogata) - Quý ông (cách nói trang trọng hơn)
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ miêu tả những người đàn ông có thái độ thô lỗ, bất lịch sự để diễn tả nghĩa đối lập. Ví dụ: 無礼者 (bureisha - người thô lỗ).
彼はいつも周囲の人々に親切で、まさに紳士]そのものです。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn tử tế với những người xung quanh, quả thực là một紳士. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng người đàn ông này có đầy đủ các phẩm chất của một quý ông.
紳士]の振る舞いを心がけましょう。 ・Bản dịch: Hãy cố gắng cư xử như một quý ông. ・Giải thích: Câu này mang tính chất khuyến khích, khuyên nhủ mọi người nên có cách hành xử lịch thiệp và đúng mực.
Từ "紳士" có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó "紳" (shin) có nghĩa là "mũi, đai lưng", và "士" (shi) nghĩa là "người, người có học". Gộp lại, "紳士" ban đầu dùng để chỉ những người đàn ông có địa vị trong xã hội, thường là những người có học thức và địa vị xã hội. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển, nhấn mạnh vào các phẩm chất đạo đức và cách cư xử lịch thiệp hơn là địa vị xã hội.