端末(たんまつ、tanmatsu)
- thiết bị đầu cuối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANMATSU
端末
たんまつ
端末 (たんまつ, phiên âm: tanmatsu) có nghĩa là "thiết bị đầu cuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thiết bị đầu cuối |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
端末 たんまつ là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thiết bị đầu cuối," "thiết bị," hoặc "terminal." Nó dùng để chỉ một thiết bị điện tử hoặc một điểm cuối trong một hệ thống, nơi người dùng có thể tương tác với hệ thống đó.
⚫︎ パソコンの端末 Dịch: Thiết bị đầu cuối của máy tính. ⚫︎ 携帯電話を端末として使う Dịch: Sử dụng điện thoại di động như một thiết bị đầu cuối. ⚫︎ ネットワークに接続された端末 Dịch: Thiết bị đầu cuối được kết nối với mạng.
Bạn có thể sử dụng 端末 たんまつ để chỉ bất kỳ thiết bị nào cho phép bạn truy cập hoặc tương tác với một hệ thống khác. Ví dụ, bạn có thể dùng nó khi nói về máy tính, điện thoại di động, máy tính bảng, hoặc thậm chí là một thiết bị thanh toán.
Từ này thường được viết bằng kanji: 端末. Cách đọc là たんまつ (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ デバイス (デバイス): thiết bị ⚫︎ 機器 (きき): thiết bị, máy móc ⚫︎ ターミナル (ターミナル): terminal (mượn từ tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến trung tâm hoặc nơi khởi nguồn, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 中心 (ちゅうしん): trung tâm ⚫︎ サーバー (サーバー): server (mượn từ tiếng Anh)
この端末はインターネットに接続できません。 ・Bản dịch: Thiết bị đầu cuối này không thể kết nối với Internet. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ một thiết bị không thể truy cập internet.
新しい端末が発売されました。 ・Bản dịch: Thiết bị đầu cuối mới đã được bán ra. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc phát hành một thiết bị mới.
Từ 端末 たんまつ có nguồn gốc từ việc ghép hai chữ Hán: 端 (tan) nghĩa là "đầu" hoặc "điểm cuối" và 末 (matsu) nghĩa là "cuối." Vì vậy, ý nghĩa tổng thể là "điểm cuối" hoặc "thiết bị đầu cuối."