Nihongo

端末たんまつtanmatsu
- thiết bị đầu cuối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANMATSU

端末 (たんまつ, phiên âm: tanmatsu) có nghĩa là "thiết bị đầu cuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thiết bị đầu cuối
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud