Nihongo

処女(しょじょ、shojo)
- trinh nữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOJO

処女

しょじょ

処女 (しょじょ, phiên âm: shojo) có nghĩa là "trinh nữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trinh nữ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

処女 có nghĩa là trinh nữ, chỉ người phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục. Từ này cũng có thể được dùng để chỉ sự tinh khiết, chưa bị sử dụng hoặc khai thác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は処女を守っている。 ・Dịch: Cô ấy đang giữ gìn trinh tiết của mình. ⚫︎その小説は処女作です。 ・Dịch: Cuốn tiểu thuyết đó là tác phẩm đầu tay. ⚫︎未開拓の処女地 ・Dịch: Vùng đất hoang sơ chưa được khai phá.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc trong văn viết. ⚫︎ Nên cẩn trọng khi sử dụng trong một số ngữ cảnh vì nó có thể mang tính nhạy cảm hoặc gây hiểu lầm.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 処女 ⚫︎ Hiragana: しょじょ ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 純潔 (じゅんけつ): Sự trong trắng, trinh tiết. ⚫︎ バージン (vājin): (từ mượn tiếng Anh) trinh nữ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ chỉ người đã có quan hệ tình dục.

Ví dụ câu 1

彼女は純粋な処女だった。 ・Bản dịch: Cô ấy là một trinh nữ thuần khiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự trong trắng và ngây thơ của người phụ nữ.

Ví dụ câu 2

その処女地は豊かな資源に恵まれている。 ・Bản dịch: Vùng đất hoang sơ đó có nhiều tài nguyên phong phú. ・Giải thích: Câu này sử dụng 処女地 theo nghĩa bóng chỉ vùng đất chưa được khai thác.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được tạo thành từ chữ 処 (しょ) nghĩa là "nơi" hoặc "xử lý" và chữ 女 (じょ) nghĩa là "nữ". Ban đầu nó chỉ người con gái còn trinh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud