淑女(しゅくじょ、shukujo)
- quý cô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUKUJO
淑女
しゅくじょ
淑女 (しゅくじょ, phiên âm: shukujo) có nghĩa là "quý cô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quý cô |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
淑女 (しゅくじょ - shukujo) có nghĩa là "quý bà", "phụ nữ lịch thiệp", hoặc "quý cô". Từ này thường dùng để chỉ những người phụ nữ có phẩm chất tốt đẹp, thanh lịch, tao nhã, và có hành vi đúng mực, phù hợp với chuẩn mực xã hội. [淑女] thường liên quan đến sự duyên dáng, tinh tế trong cách ứng xử, ăn nói, và gu thời trang.
⚫︎ 彼女はいつも淑女のように振る舞う。 ・Dịch: Cô ấy luôn cư xử như một quý bà. ⚫︎ そのパーティーには多くの淑女が集まった。 ・Dịch: Nhiều quý bà đã tụ tập tại bữa tiệc đó.
⚫︎ 淑女 thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Từ này có thể được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ cụ thể, hoặc để nói về một nhóm phụ nữ có những phẩm chất nhất định. ⚫︎ Nên dùng [淑女] để thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người phụ nữ được nhắc đến.
⚫︎ Từ [淑女] được viết bằng kanji: 淑女. ⚫︎ Cách đọc: しゅくじょ (shukujo) - Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể okurigana nào khác cho từ này.
⚫︎ 貴婦人 (きふじん - kifujin): Quý bà. ⚫︎ 令嬢 (れいじょう - reijou): tiểu thư (dành cho con gái của gia đình giàu có). ⚫︎ 婦人 (ふじん - fujin): Phu nhân, phụ nữ (mang tính trang trọng). ⚫︎ 女性 (じょせい - josei): Phụ nữ (trung lập hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ám chỉ những người phụ nữ không có phẩm chất tương đồng, ví dụ: ⚫︎ Không lịch sự (khi nói về cách cư xử) ⚫︎ Thiếu duyên dáng ⚫︎ Hề hà (tùy ngữ cảnh).
彼女はまさに時代を代表する淑女だ。 ・Bản dịch: Cô ấy quả thực là một quý bà tiêu biểu của thời đại. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nổi bật và tiêu biểu của người phụ nữ được nhắc đến, với những phẩm chất của một [淑女].
そのレストランは、淑女が好むような上品な雰囲気があった。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó có một không khí thanh lịch, được các quý bà yêu thích. ・Giải thích: Câu này sử dụng [淑女] để miêu tả đối tượng khách hàng mục tiêu của nhà hàng, cũng như sự sang trọng của không gian.
Từ [淑女] có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó: ⚫︎ 淑 (shuku) có nghĩa là "tốt đẹp", "thanh tao", "lịch thiệp". ⚫︎ 女 (jo) có nghĩa là "phụ nữ". Ghép lại, [淑女] chỉ người phụ nữ có những phẩm chất tốt đẹp và tao nhã.