聖なる(せいなる、seinaru)
- thiêng liêng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEI
聖
せい
NA
な
な
RU
る
る
聖なる (せいなる, phiên âm: seinaru) có nghĩa là "thiêng liêng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thiêng liêng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
聖なる có nghĩa là "thánh thiện", "linh thiêng", hoặc "thiêng liêng". Nó mô tả những thứ được coi là thuộc về tôn giáo, tâm linh, hoặc có phẩm chất cao quý, đặc biệt là tách biệt và khác biệt so với thế giới trần tục. 聖なる thường được dùng để chỉ nơi chốn, người, vật, hoặc thời gian được tôn trọng hoặc dành riêng cho mục đích tôn giáo.
⚫︎聖なる寺院 ・Dịch: Ngôi đền linh thiêng. ⚫︎聖なる夜 ・Dịch: Đêm Giáng sinh (đêm thiêng liêng). ⚫︎聖なる力 ・Dịch: Sức mạnh thần thánh.
聖なる thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc những thứ mang tính chất tâm linh. Nó có thể được sử dụng để mô tả một địa điểm tôn giáo, một ngày lễ quan trọng, một vật thể được coi là thiêng liêng, hoặc một người có phẩm chất cao quý. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo rằng nó phù hợp với ý bạn muốn diễn đạt.
聖なる được viết bằng chữ Hán là 聖 (thánh) và hiragana なる (narau, một dạng của động từ "trở thành"). Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác thay thế. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là なる.
⚫︎神聖な (shinseina): Linh thiêng, thần thánh. ⚫︎神秘的な (shinpitekina): Huyền bí, bí ẩn. ⚫︎尊い (tōtoi): Quý giá, đáng kính.
⚫︎俗な (zokuna): Trần tục, phàm tục. ⚫︎不敬な (fukeina): Vô lễ, không tôn trọng.
その教会は聖なる場所として知られています。 ・Bản dịch: Nhà thờ đó được biết đến là một nơi linh thiêng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 聖なる để mô tả một địa điểm tôn giáo, nhấn mạnh sự linh thiêng của nhà thờ.
聖なる水で体を清めました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm sạch cơ thể bằng nước thánh. ・Giải thích: 聖なる được dùng để chỉ loại nước đặc biệt được coi là có tính chất thiêng liêng.
Chữ Hán 聖 (thánh) có nguồn gốc từ việc kết hợp các yếu tố tượng trưng cho sự hiểu biết và sự tinh khiết, thường liên quan đến những người có trí tuệ hoặc đạo đức cao. Trong khi đó, なる là một dạng kết thúc của tính từ đuôi na, thể hiện trạng thái. Việc kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "thánh thiện", "thiêng liêng".